unremovable
/' nri'mu:v bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tháo mở, không thể di dời: Chỉ tính chất của một vật không thể bị lấy ra, gỡ bỏ hoặc di chuyển khỏi vị trí của nó.
- Không thể bị cách chức: Chỉ tính chất của một viên chức hoặc người giữ chức vụ không thể bị buộc phải rời khỏi vị trí đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stain on the shirt is unremovable. (Vết bẩn trên áo sơ mi là không thể tẩy sạch được.)
- The statue is fixed with unremovable bolts. (Bức tượng được cố định bằng những chiếc bu-lông không thể tháo ra.)
- He holds an unremovable position in the government. (Ông ấy giữ một chức vụ không thể bị cách chức trong chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unremovable mark": dấu ấn không thể xóa nhòa.
- The war left an unremovable mark on the nation's history. (Cuộc chiến để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa trong lịch sử dân tộc.)
- "unremovable duty": nghĩa vụ bất di bất dịch, không thể từ bỏ.
- As a parent, you have an unremovable duty to protect your children. (Là cha mẹ, bạn có một nghĩa vụ không thể từ bỏ là bảo vệ con cái mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Remove (v): tháo ra, di dời, cách chức.
- Removable (adj): có thể tháo rời, có thể di dời, có thể cách chức.
- Irremovable (adj): (đồng nghĩa với "unremovable") không thể di dời, không thể cách chức.
Từ đồng nghĩa
- Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
- Fixed: cố định.
- Inextricable: không thể gỡ ra được, không thể thoát ra được.
- Tenured: (về chức vụ) có nhiệm kỳ cố định, được bảo vệ khỏi việc bị sa thải tùy tiện.
Từ trái nghĩa
- Removable: có thể tháo rời, có thể cách chức.
- Detachable: có thể tách rời.
- Temporary: tạm thời.
tính từ
- không thể tháo mở được; không thể dời đi được
- không thể bị cách chức (viên chức)