unremunerated
/' nri'mju:n reitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được trả công, không được thù lao: Mô tả công việc, hoạt động hoặc vị trí mà người thực hiện không nhận được tiền lương, tiền công hay bất kỳ khoản thanh toán tài chính nào.
- Không được đền bù, không được thưởng: Chỉ sự việc mà không có sự đền đáp, bồi thường hay phần thưởng tài chính nào được trao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She does a lot of unremunerated work for the charity. (Cô ấy làm rất nhiều công việc không được trả công cho tổ chức từ thiện.)
- The internship position is completely unremunerated. (Vị trí thực tập sinh này hoàn toàn không được trả lương.)
- His efforts went unremunerated, but he was happy to help. (Những nỗ lực của anh ấy không được đền đáp, nhưng anh ấy vẫn vui vẻ giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unremunerated labour": lao động không công.
- A significant portion of domestic work is unremunerated labour, often performed by women. (Một phần đáng kể công việc nội trợ là lao động không công, thường do phụ nữ đảm nhận.)
"unremunerated service": dịch vụ không lấy phí, phục vụ không thù lao.
- He provided unremunerated legal service to those in need. (Ông ấy cung cấp dịch vụ pháp lý không thù lao cho những người gặp khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Remunerated (adj): được trả công, được thù lao.
- This is a fully remunerated position. (Đây là một vị trí được trả lương đầy đủ.)
Remuneration (n): sự trả công, tiền thù lao.
- The remuneration for this job is quite competitive. (Mức thù lao cho công việc này khá cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Unpaid: không được trả tiền.
- Voluntary: tình nguyện, tự nguyện (thường hàm ý lựa chọn không nhận thù lao).
- Gratis: miễn phí, không lấy tiền.
Từ trái nghĩa
- Paid: được trả tiền.
- Remunerated: được thù lao.
- Salaried: được trả lương.
tính từ
- không được thưởng, không được tr công
- không được tr tiền thù lao