unrenewed

/' nri'nju:d/
Học thuật
Thân thiện
unrenewed

The old library card remained unrenewed on the counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được làm mới, không được gia hạn: Chỉ trạng thái của một thứ đó (như giấy phép, đăng ký, hợp đồng) đã hết hạn không được tiếp tục hoặc kéo dài thêm.
    • Không được hồi phục, không được phục hồi: Chỉ trạng thái không được lấy lại sức lực, sinh khí hoặc sức sống như trước đây.
    • Không được thay mới, không được đổi mới: Chỉ trạng thái không được thay thế bằng cái mới hoặc không được cập nhật, cải tiến.
dụ sử dụng
  • (Bằng lái xe của anh ấy không được gia hạn do đó không còn hiệu lực.)
  • (Đăng ký tạp chí vẫn không được làm mới sau năm đầu tiên.)
  • (Sau dự án mệt mỏi, năng lượng của ấy cảm thấy hoàn toàn không được hồi phục.)
  • (Phần mềm sử dụng chứng chỉ bảo mật không được làm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unrenewed": để mặc cho thứ đó không được gia hạn/làm mới.
    • He decided to leave his gym membership unrenewed. (Anh ấy quyết định để cho thành viên phòng gym của mình không được gia hạn.)
  • "an unrenewed effort": một nỗ lực không được tiếp tục hoặc không sự hồi sinh.
    • The peace talks were an unrenewed effort after the initial failure. (Các cuộc đàm phán hòa bình một nỗ lực không được tiếp tục sau thất bại ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Renew (động từ): làm mới, gia hạn, hồi phục.
    • You must renew your passport before it expires. (Bạn phải gia hạn hộ chiếu trước khi hết hạn.)
  • Renewable (tính từ): có thể gia hạn, có thể tái tạo.
    • This contract is renewable annually. (Hợp đồng này có thể gia hạn hàng năm.)
  • Renewal (danh từ): sự gia hạn, sự đổi mới, sự hồi phục.
    • The renewal of his visa was approved. (Việc gia hạn thị thực của anh ta đã được chấp thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Expired: đã hết hạn.
  • Lapsed: đã quá hạn, đã mất hiệu lực.
  • Unrevived: không được hồi sinh, không được phục hồi.
Từ trái nghĩa
  • Renewed: đã được gia hạn/làm mới/hồi phục.
  • Current: hiện hành, còn hiệu lực.
  • Valid: hiệu lực.
unrenewed

The old library card remained unrenewed on the counter.

tính từ
  1. không được hồi phục lại
  2. không thay mới, không đổi mới
  3. không làm lại, không nhắc lại, không tiếp tục