unrenounced
/' nri'naunst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị từ bỏ, không bị bác bỏ: Trạng thái của một quyền, tuyên bố, niềm tin, hoặc vị thế vẫn còn hiệu lực, chưa bị chủ sở hữu hoặc người có liên quan chính thức từ chối hoặc từ bỏ.
- Được thừa nhận, vẫn còn nguyên: Chỉ một điều gì đó vẫn được duy trì, công nhận và chưa bị hủy bỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Yêu sách của ông ấy đối với tài sản thừa kế vẫn không bị từ bỏ cho đến khi ông qua đời.)
- (Hiệp ước vẫn còn hiệu lực vì các điều khoản không bị bác bỏ bởi cả hai bên.)
- (Cô ấy giữ những niềm tin vẫn còn nguyên vào các giá trị truyền thống của văn hóa mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unrenounced rights": Các quyền chưa bị từ bỏ.
- As a citizen, you have certain unrenounced rights that the state must protect. (Là một công dân, bạn có những quyền không thể từ bỏ nhất định mà nhà nước phải bảo vệ.)
- "To leave something unrenounced": Để một điều gì đó ở trạng thái chưa bị từ bỏ.
- By leaving his title unrenounced, he implied he might return to politics one day. (Bằng cách để danh hiệu của mình không bị từ bỏ, ông ấy ngụ ý rằng một ngày nào đó có thể trở lại chính trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Renounce (động từ): Từ bỏ, tuyên bố từ bỏ, khước từ.
- He decided to renounce his claim to the throne. (Anh ta quyết định từ bỏ yêu sách của mình đối với ngai vàng.)
- Renunciation (danh từ): Sự từ bỏ, sự khước từ.
- The renunciation of violence is a key step towards peace. (Sự từ bỏ bạo lực là một bước quan trọng hướng tới hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Unalienated: Chưa bị chuyển nhượng, chưa bị tách rời.
- Unrelinquished: Chưa bị từ bỏ, chưa bị buông bỏ.
- Retained: Được giữ lại, được duy trì.
Từ trái nghĩa
- Renounced: Đã từ bỏ, đã bác bỏ.
- Relinquished: Đã buông bỏ, đã nhường lại.
- Abandoned: Đã bỏ rơi, đã từ bỏ.
- Disclaimed: Đã từ chối, đã phủ nhận trách nhiệm.
tính từ
- không bị bỏ, không bị từ bỏ; được thừa nhận