unrepining
/' nri'paini /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phàn nàn, không than phiền: Trạng thái chấp nhận một hoàn cảnh khó khăn, bất lợi hoặc mất mát mà không hề oán trách, kêu ca hay thể hiện sự bất mãn.
- Cam chịu, nhẫn nại: Thái độ kiên nhẫn và an phận trước nghịch cảnh, không hối tiếc hay day dứt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She bore the pain with unrepining courage. (Cô ấy chịu đựng cơn đau với lòng dũng cảm không một lời than phiền.)
- His unrepining acceptance of his fate moved everyone. (Sự chấp nhận số phận không một lời oán trách của anh ấy đã làm mọi người cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unrepining submission": sự phục tùng/cam chịu không than vãn.
- The story is about the unrepining submission of the people under the old regime. (Câu chuyện kể về sự cam chịu không than vãn của người dân dưới chế độ cũ.)
- "unrepining spirit": tinh thần nhẫn nại, không kêu ca.
- Despite all hardships, she maintained an unrepining spirit. (Bất chấp mọi khó khăn, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần nhẫn nại không kêu ca.)
Biến thể và từ gần giống
- Repine (động từ): than phiền, oán trách, bất mãn (đây là từ gốc, mang nghĩa trái ngược).
- He did not repine about his lost fortune. (Anh ấy không than phiền về gia tài đã mất.)
- Uncomplaining (tính từ): không phàn nàn (từ đồng nghĩa gần nhất, thông dụng hơn).
- Resigned (tính từ): cam chịu, chấp nhận (nhấn mạnh sự chấp nhận hơn là sự vắng bặt lời than phiền).
Từ đồng nghĩa
- Uncomplaining: không phàn nàn.
- Patient: kiên nhẫn.
- Resigned: cam chịu, an phận.
- Forbearing: nhẫn nại, chịu đựng.
- Stoical: trầm tĩnh chịu đựng (theo chủ nghĩa khắc kỷ).
Từ trái nghĩa
- Complaining: hay phàn nàn.
- Repining: than phiền, oán trách.
- Grumbling: càu nhàu, lẩm bẩm.
- Protesting: phản đối, kêu ca.
- Resentful: oán giận, phẫn uất.
Lưu ý sử dụng
- "Unrepining" là một từ có tính chất văn chương, trang trọng và không thông dụng trong hội thoại hàng ngày. Nó thường được dùng trong văn xuôi, thơ ca hoặc các bài viết mô tả phẩm chất đạo đức cao đẹp.
- Từ này thường mô tả phẩm chất của một người khi đối mặt với nghịch cảnh, số phận khắc nghiệt, hoặc sự mất mát.
tính từ
- không phàn nàn, không than phiền; không cằn nhằn