unreplenished

/' nri'pleni t/
Học thuật
Thân thiện
unreplenished

The water bottle remained unreplenished on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được làm đầy lại, không được bổ sung: Trạng thái của một thứ đó (thường nguồn cung, kho dự trữ, hoặc nguồn lực) đã bị sử dụng hết hoặc giảm đi không được thay thế, bổ sung thêm để trở về mức ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unreplenished water supply caused a crisis in the village. (Nguồn cung cấp nước không được bổ sung đã gây ra khủng hoảng trong làng.)
    • After the sale, the unreplenished stock left the shelves empty. (Sau đợt bán hàng, hàng tồn kho không được bổ sung đã để lại các kệ trống rỗng.)
    • His unreplenished energy levels made it hard to finish the marathon. (Mức năng lượng không được phục hồi của anh ấy khiến việc hoàn thành cuộc chạy marathon trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh kinh tế/tài nguyên: Thường mô tả các nguồn tài nguyên thiên nhiên hoặc vốn bị cạn kiệt không sự đầu thay thế.
    • The country faces an environmental threat due to unreplenished forests. (Đất nước đối mặt với mối đe dọa môi trường do các khu rừng không được tái tạo.)
  • Dùng trong ngữ cảnh cá nhân/trừu tượng: Có thể mô tả những thứ phi vật chất như năng lượng, cảm hứng hoặc tình cảm.
    • She felt drained and unreplenished after years of giving without receiving. ( ấy cảm thấy kiệt sức không được vun đắp sau nhiều năm cho đi không nhận lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Replenish (động từ): làm đầy lại, bổ sung.
    • We need to replenish our supplies. (Chúng ta cần bổ sung nguồn cung cấp.)
  • Replenishment (danh từ): sự làm đầy lại, sự bổ sung.
    • The replenishment of the fund is essential. (Việc bổ sung quỹ rất cần thiết.)
  • Unreplenishable (tính từ): không thể bổ sung/làm đầy lại được (nhấn mạnh vào khả năng không thể thực hiện được, hơn trạng thái chưa được thực hiện).
    • Some natural resources are unreplenishable. (Một số tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Depleted: cạn kiệt, hao hụt.
  • Unrefilled: không được làm đầy lại.
  • Unrestored: không được phục hồi.
Từ trái nghĩa
  • Replenished: được bổ sung, được làm đầy lại.
  • Refilled: được làm đầy lại.
  • Restocked: được bổ sung hàng, được cung cấp lại.
unreplenished

The water bottle remained unreplenished on the table.

tính từ
  1. không được làm đầy lại, không được bổ sung