unreproachful
/' nri'prout ful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không quở trách, không mắng mỏ: Miêu tả thái độ, lời nói hoặc hành vi không chứa đựng sự trách móc, chỉ trích hay lên án người khác.
- Khoan dung, không trách cứ: Thể hiện sự tha thứ, chấp nhận và không giữ ý trách móc về một lỗi lầm hay sự thiếu sót.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him an unreproachful smile after he apologized. (Cô ấy dành cho anh một nụ cười không chút trách móc sau khi anh xin lỗi.)
- His tone was calm and unreproachful during the discussion. (Giọng điệu của anh ấy bình tĩnh và không có ý trách móc trong suốt cuộc thảo luận.)
- We need to listen with an unreproachful attitude. (Chúng ta cần lắng nghe với một thái độ không trách cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unreproachful silence": sự im lặng không hàm chứa sự trách móc.
- He accepted her unreproachful silence as forgiveness. (Anh coi sự im lặng không trách móc của cô như một sự tha thứ.)
"unreproachful acceptance": sự chấp nhận một cách khoan dung, không vạch lỗi.
- The community showed unreproachful acceptance of his past mistakes. (Cộng đồng đã thể hiện sự chấp nhận khoan dung đối với những lỗi lầm trong quá khứ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Unreproaching (adj): (từ hiếm gặp, nghĩa tương tự) không trách móc.
- Reproachful (adj): (từ trái nghĩa) đầy vẻ trách móc, chê trách.
- a reproachful look (một cái nhìn đầy trách móc)
Từ đồng nghĩa
- Nonjudgmental: không phán xét.
- Forgiving: khoan dung, tha thứ.
- Tolerant: khoan dung, độ lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unreproachful".)
tính từ
- không quở trách, không mắng mỏ