unreproducibly

unreproducibly

The scientist noted that the experiment's results were unreproducibly erratic.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không thể tái tạo: "unreproducibly" chỉ cách thức hoặc trạng thái một kết quả, hiện tượng, hoặc quá trình không thể được lặp lại hoặc tạo ra lại giống hệt như ban đầu. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, thí nghiệm, hoặc nghệ thuật, nhấn mạnh tính duy nhất không thể sao chép.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • The chemical reaction occurred unreproducibly, making it difficult to analyze. (Phản ứng hóa học xảy ra một cách không thể tái tạo, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
    • Her artistic style evolved unreproducibly, with each piece being entirely unique. (Phong cách nghệ thuật của ấy phát triển một cách không thể tái tạo, mỗi tác phẩm đều hoàn toàn độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unreproducibly complex": phức tạp một cách không thể tái tạo.
    • The algorithm's results were unreproducibly complex due to random variables. (Kết quả của thuật toán phức tạp một cách không thể tái tạo do các biến ngẫu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Unreproducible (tính từ): không thể tái tạo.
    • The experiment produced unreproducible data. (Thí nghiệm tạo ra dữ liệu không thể tái tạo.)
  • Reproducibly (trạng từ, trái nghĩa): một cách có thể tái tạo.
    • The results were consistently and reproducibly accurate. (Các kết quả chính xác một cách nhất quán có thể tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Inimitably: một cách không thể bắt chước (thường dùng cho phong cách hoặc tài năng).
    • He has an inimitably verbose style. (Anh ấy một phong cách dài dòng không thể bắt chước.)
  • Uniquely: một cách độc đáo, duy nhất (nhấn mạnh tính không lặp lại).
Thành ngữ liên quan
  • One of a kind: duy nhất, không bản sao.
    • The artifact was unreproducibly made, truly one of a kind. (Hiện vật được tạo ra một cách không thể tái tạo, thực sự duy nhất.)

Từ gần giống