unresenting

/' nri'zenti /
Học thuật
Thân thiện
unresenting

A person shows an unresenting smile after a minor mistake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phẫn uất: Không cảm thấy tức giận hoặc cay đắng bị đối xử bất công hoặc tổn thương.
    • Không phật ý, không bực bội: Không cảm thấy khó chịu, phiền lòng hoặc bực mình trước một hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She accepted the criticism with an unresenting attitude. ( ấy chấp nhận lời chỉ trích với một thái độ không phật ý.)
    • His unresenting nature made him easy to work with. (Bản tính không bực bội của anh ấy khiến anh dễ làm việc cùng.)
    • He bore the unfair treatment in an unresenting silence. (Anh ấy chịu đựng sự đối xử bất công trong một sự im lặng không phẫn uất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain unresenting": Duy trì thái độ không oán giận.
    • Despite the provocation, she managed to remain unresenting. (Bất chấp sự khiêu khích, ấy vẫn giữ được thái độ không oán giận.)
  • "An unresenting acceptance": Sự chấp nhận không hờn giận.
    • His unresenting acceptance of his fate was admirable. (Sự chấp nhận số phận không hờn giận của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unresentful (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái không oán hận, không căm phẫn.
    • He was surprisingly unresentful after the argument. (Anh ấy không oán hận một cách đáng ngạc nhiên sau cuộc tranh cãi.)
  • Resent (động từ): Cảm thấy phẫn uất, oán giận, bực bội.
  • Resentment (danh từ): Sự phẫn uất, sự oán giận, mối hận.
Từ đồng nghĩa
  • Forgiving: Khoan dung, tha thứ.
  • Tolerant: Khoan dung, chịu đựng.
  • Good-natured: Tốt bụng, dễ tính.
  • Uncomplaining: Không than phiền, không ca thán.
Từ trái nghĩa
  • Resentful: Đầy phẫn uất, hằn học.
  • Bitter: Cay đắng, căm hờn.
  • Indignant: Phẫn nộ, căm phẫn.
  • Aggrieved: Bị xúc phạm, cảm thấy bất bình.
unresenting

A person shows an unresenting smile after a minor mistake.

tính từ
  1. không phẫn uất
  2. không phật ý, không bực bội