unrespected

/' nris'pektid/
Học thuật
Thân thiện
unrespected

The manager felt unrespected by his team's constant interruptions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được tôn trọng, không được kính trọng: Mô tả trạng thái của một người hoặc điều đó không nhận được sự tôn trọng, coi trọng từ người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He felt unrespected by his colleagues despite his hard work. (Anh ấy cảm thấy không được đồng nghiệp tôn trọng đã làm việc chăm chỉ.)
    • The treaty remained unrespected by the invading forces. (Hiệp ước vẫn không được lực lượng xâm lược tôn trọng.)
    • Her opinions were often ignored and unrespected in the meetings. (Ý kiến của ấy thường bị phớt lờ không được tôn trọng trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel unrespected": cảm thấy không được tôn trọng.

    • Employees will leave if they consistently feel unrespected. (Nhân viên sẽ bỏ việc nếu họ liên tục cảm thấy không được tôn trọng.)
  • "to go unrespected": bị bỏ qua, không được tuân thủ (thường dùng cho quy tắc, luật lệ).

    • The new policy went unrespected by the majority of the staff. (Chính sách mới đã không được đa số nhân viên tuân theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Disrespected (adj): bị thiếu tôn trọng, bị xúc phạm. (Mang sắc thái chủ động hơn, thường chỉ sự xúc phạm trực tiếp).

    • She felt deeply disrespected by his rude comment. ( ấy cảm thấy bị xúc phạm sâu sắc bởi lời bình luận thô lỗ của anh ta.)
  • Unrespected dạng tính từ, bắt nguồn từ động từ "respect" (tôn trọng) với tiền tố phủ định "un-".

Từ đồng nghĩa
  • Unvalued: không được coi trọng, không được đánh giá cao.
  • Disregarded: bị coi thường, bị bỏ qua.
Từ trái nghĩa
  • Respected: được tôn trọng.
  • Esteemed: được kính trọng, được đánh giá cao.
  • Honored: được vinh danh, được tôn kính.
unrespected

The manager felt unrespected by his team's constant interruptions.

tính từ
  1. không được tôn trọng, không được kính trọng (người)