unresponsiveness

/' nris'p nsivnis/
Học thuật
Thân thiện
unresponsiveness

She sat with a quiet unresponsiveness as her friend tried to cheer her up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không phản ứng, sự không đáp ứng: Chất lượng của việc không phản ứng lại hoặc không phản hồi lại một kích thích, câu hỏi, hoặc tình huống.
    • Tính lãnh đạm, sự thờ ơ: Thái độ không phản ứng cảm xúc hoặc sự quan tâm trước một sự việc hoặc con người.
    • Tính không nhạy: (Trong kỹ thuật) Đặc tính của một hệ thống hoặc thiết bị không phản ứng nhanh hoặc hiệu quả với các tín hiệu đầu vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's unresponsiveness to the new medication was concerning. (Sự không đáp ứng của bệnh nhân với loại thuốc mới rất đáng lo ngại.)
    • His emotional unresponsiveness made it difficult to have a deep conversation. (Sự lãnh đạm về cảm xúc của anh ấy khiến việc một cuộc trò chuyện sâu sắc trở nên khó khăn.)
    • The system's unresponsiveness to user commands required a reboot. (Tính không nhạy của hệ thống trước các lệnh của người dùng đòi hỏi phải khởi động lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unresponsiveness to stimuli": Sự không phản ứng với các kích thích.

    • The doctor tested the patient's unresponsiveness to various stimuli. (Bác sĩ kiểm tra sự không phản ứng của bệnh nhân với các kích thích khác nhau.)
  • "Bureaucratic unresponsiveness": Sự thờ ơ, không đáp ứng của bộ máy hành chính.

    • Citizens complained about the bureaucratic unresponsiveness to their petitions. (Người dân phàn nàn về sự thờ ơ của bộ máy hành chính trước các đơn thỉnh nguyện của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unresponsive (tính từ): không phản ứng, thờ ơ, lãnh đạm.

    • The manager was unresponsive to our suggestions. (Người quản lý đã thờ ơ với những đề xuất của chúng tôi.)
  • Responsiveness (danh từ): khả năng phản ứng, sự nhạy bén. (Đây từ trái nghĩa).

    • We value the company's responsiveness to customer feedback. (Chúng tôi đánh giá cao khả năng phản hồi của công ty đối với ý kiến khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Insensitivity: sựcảm, không nhạy cảm.
  • Apathy: sự thờ ơ, hờ hững.
  • Indifference: sự lãnh đạm, không quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "unresponsiveness". Các cụm từ thường sử dụng tính từ "unresponsive").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unresponsiveness").

unresponsiveness

She sat with a quiet unresponsiveness as her friend tried to cheer her up.

danh từ
  1. tính không nhạy (máy móc)
  2. tính khó động lòng, tính l nh đạm