unrestfulness
/' n'restfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không yên tĩnh, sự không thanh thản: Trạng thái thiếu sự bình yên, yên tĩnh trong tâm trí hoặc môi trường xung quanh.
- Tính không thuận tiện cho sự nghỉ ngơi: Đặc điểm của một hoàn cảnh hoặc địa điểm không cho phép thư giãn hoặc phục hồi sức khỏe một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant noise from the street contributed to a feeling of unrestfulness in the apartment. (Tiếng ồn liên tục từ đường phố góp phần tạo nên cảm giác không yên tĩnh trong căn hộ.)
- The unrestfulness of his mind kept him awake all night. (Sự không thanh thản trong tâm trí khiến anh ấy thức trắng đêm.)
- The hotel's location next to the construction site was its main unrestfulness. (Vị trí của khách sạn cạnh công trường xây dựng là điểm không thuận tiện cho sự nghỉ ngơi chính của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of unrestfulness": Một trạng thái bất an, không yên ổn.
- The political turmoil plunged the nation into a state of unrestfulness. (Bất ổn chính trị đã đẩy đất nước vào một trạng thái không yên ổn.)
"The unrestfulness of the era": Tính chất bất an, xáo trộn của một thời đại.
- The novel captures the unrestfulness of the era between the two world wars. (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được tính chất bất an của thời đại giữa hai cuộc thế chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Unrestful (tính từ): Không yên tĩnh, không thanh thản.
- He spent an unrestful night worrying about the exam. (Anh ấy đã có một đêm không yên giấc vì lo lắng cho kỳ thi.)
Restfulness (danh từ): Sự yên tĩnh, sự thanh thản. (Từ trái nghĩa)
- I seek the restfulness of the countryside. (Tôi tìm kiếm sự yên tĩnh của vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Disquiet: Sự băn khoăn, lo lắng.
- Uneasiness: Sự bồn chồn, không thoải mái.
- Turbulence: Sự hỗn loạn, xáo động (thường về vật lý hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "unrestfulness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unrestfulness".)
danh từ
- sự không yên tĩnh; tính không thuận tiện cho sự nghỉ ngi