unresting
/' n'resti /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nghỉ ngơi, không ngừng nghỉ: Miêu tả một trạng thái hoạt động liên tục, không có sự dừng lại hoặc nghỉ ngơi.
- Không mệt mỏi, không biết mệt: Miêu tả sự kiên trì, bền bỉ, không bị ảnh hưởng bởi sự mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Những con sóng không ngừng nghỉ đập vào bờ suốt đêm.)
- (Cô ấy được biết đến với sự cống hiến không mệt mỏi cho nghiên cứu của mình.)
- (Tâm trí không ngừng nghỉ của anh ấy luôn tìm kiếm những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unresting vigilance": sự cảnh giác không ngừng nghỉ.
- The security team maintained an unresting vigilance throughout the event. (Đội an ninh duy trì sự cảnh giác không ngừng nghỉ trong suốt sự kiện.)
- "unresting pursuit": sự theo đuổi không mệt mỏi.
- His unresting pursuit of justice inspired many. (Sự theo đuổi công lý không mệt mỏi của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
- Unceasing (adj): không ngừng, liên tục.
- The unceasing rain caused flooding. (Cơn mưa không ngừng đã gây ra lũ lụt.)
- Tireless (adj): không mệt mỏi, bền bỉ.
- She is a tireless advocate for human rights. (Cô ấy là một nhà vận động không mệt mỏi cho nhân quyền.)
- Relentless (adj): không khoan nhượng, dai dẳng, không ngừng.
- The relentless pressure affected his health. (Áp lực không ngừng đã ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Ceaseless: không ngừng, liên tục.
- Incessant: không dứt, liên miên.
- Indefatigable: không biết mệt, không mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
- Resting: đang nghỉ ngơi.
- Tired: mệt mỏi.
- Intermittent: ngắt quãng, không liên tục.
tính từ
- không nghỉ tay, không mệt mỏi