unrestraint

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thiếu kiềm chế, sự vô độ: "unrestraint" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không bị kìm hãm, không kiểm soát hành vi, cảm xúc hoặc ham muốn của bản thân. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.

dụ sử dụng
  • (Sự thiếu kiềm chế của anh ấy tại bữa tiệc đã làm mọi người xấu hổ.)
  • (Sự sáng tạo của nghệ sĩ được thúc đẩy bởi một sự vô độ nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unrestraint in speech": sự thiếu kiềm chế trong lời nói, nói năng bừa bãi.

    • Her unrestraint in speech often gets her into trouble. (Sự thiếu kiềm chế trong lời nói của ấy thường khiến ấy gặp rắc rối.)
  • "Unrestraint of emotion": sự bộc phát cảm xúc không kiểm soát.

    • The unrestraint of emotion in the movie made it deeply moving. (Sự bộc phát cảm xúc không kiểm soát trong bộ phim đã khiến trở nêncùng cảm động.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrestrained (tính từ): không bị kiềm chế, tự do.

    • Unrestrained laughter filled the room. (Tiếng cười không kiềm chế tràn ngập căn phòng.)
  • Restraint (danh từ): sự kiềm chế, sự hạn chế (trái nghĩa với "unrestraint").

    • He showed great restraint in not responding to the insult. (Anh ấy thể hiện sự kiềm chế lớn khi không đáp lại lời xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandon (danh từ): sự buông thả, không hạn chế.

    • She danced with wild abandon. ( ấy nhảy múa với sự buông thả hoang dã.)
  • Disinhibition (danh từ): sự mất ức chế (thường dùng trong tâm lý học).

    • Alcohol can lead to disinhibition. (Rượu có thể dẫn đến sự mất ức chế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let loose: buông thả, không kiềm chế.

    • At the festival, everyone let loose and had fun. (Tại lễ hội, mọi người đều buông thả vui chơi.)
  • Cut loose: thoát khỏi sự kiềm chế.

    • He cut loose from his responsibilities for a weekend. (Anh ấy thoát khỏi trách nhiệm của mình trong một cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Let it all hang out: thể hiện mọi thứ một cách tự nhiên, không che giấu.

    • At the therapy session, she let it all hang out. (Tại buổi trị liệu, ấy đã thể hiện mọi thứ một cách tự nhiên.)
  • Throw caution to the wind: phớt lờ sự thận trọng, hành động liều lĩnh.

    • He threw caution to the wind and invested all his savings. (Anh ấy phớt lờ sự thận trọng đầu toàn bộ tiền tiết kiệm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unrestraint
The child laughed with unrestraint at the silly puppet show.