unrestrained

/' nris'treind/
tính từ
  1. không bị kiềm chế, không bị nén lại, không bị dằn lại, được th lỏng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unrestrained
The children's unrestrained laughter filled the sunny park.