unretarded

/' nri't :did/
Học thuật
Thân thiện
unretarded

A package arrives unretarded at its destination.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị chậm trễ, không bị làm chậm lại: Trạng thái của một quá trình, hành động hoặc đối tượng không bị cản trở, trì hoãn hoặc làm cho di chuyển/tiến triển chậm hơn. Từ này nhấn mạnh sự vắng mặt của bất kỳ yếu tố gây chậm trễ nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unretarded flow of traffic was a relief to all commuters. (Dòng giao thông không bị ùn tắc một sự nhẹ nhõm cho tất cả người đi lại.)
    • We aim for an unretarded development of the project. (Chúng tôi hướng tới sự phát triển không bị chậm trễ của dự án.)
    • The chemical reaction proceeded in an unretarded manner. (Phản ứng hóa học diễn ra một cách không bị cản trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/khoa học: Thường dùng để mô tả các quá trình vật , hóa học hoặc dòng chảy không bị ảnh hưởng bởi lực cản hoặc yếu tố làm chậm.
    • The study measured the unretarded velocity of the particles. (Nghiên cứu đo vận tốc không bị cản của các hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unimpeded (adj): Không bị cản trở, thông suốt. (Từ đồng nghĩa gần, thông dụng hơn).
  • Unhindered (adj): Không bị ngăn trở, tự do.
  • Smooth (adj): Trơn tru, suôn sẻ.
  • Retarded (adj): Bị chậm trễ, bị cản trở. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Unimpeded: không bị cản trở.
  • Unhindered: không bị ngăn cản.
  • Free-flowing: chảy tự do, trôi chảy.
  • Unobstructed: không bị vật cản, thông thoáng.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "unretarded" một từ tương đối chuyên ngành ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như unimpeded, unhindered, hoặc cụm từ without delay được ưa dùng hơn.
  • Cần thận trọng từ gốc "retarded" (ngoài nghĩa "bị làm chậm") có thể mang nghĩa xúc phạm khi dùng để chỉ người. Do đó, "unretarded" hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả kỹ thuật, khoa học hoặc các quá trình trừu tượng.
unretarded

A package arrives unretarded at its destination.

tính từ
  1. không bị chậm trễ