unreversed
/' nri'v :st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị đảo ngược, không bị lộn ngược: Trạng thái không bị xoay, lật hoặc đặt theo hướng ngược lại so với hướng ban đầu hoặc hướng đúng.
- Không bị thay đổi hoàn toàn: Trạng thái của một quyết định, chính sách hoặc tình huống vẫn được giữ nguyên, không bị đảo ngược hoàn toàn.
- Không bị huỷ bỏ: (Thường dùng trong pháp lý) Chỉ một phán quyết, bản án hoặc quyết định vẫn còn hiệu lực, chưa bị lật ngược hoặc bãi bỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Lá bài vẫn nằm không bị lộn ngược trên bàn.)
- (Quyết định của tòa án vẫn còn hiệu lực, không bị lật ngược.)
- (Sau nhiều tranh luận, chính sách vẫn không bị đảo ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả các phán quyết cuối cùng hoặc vẫn còn hiệu lực.
- The lower court's ruling was left unreversed by the Supreme Court. (Phán quyết của tòa án cấp dưới đã được Tòa án Tối cao giữ nguyên, không bị lật ngược.)
- Trong kỹ thuật hoặc vận hành: Chỉ trạng thái hoạt động bình thường, không chạy lùi hoặc ngược chiều.
- Ensure the engine rotation is unreversed before starting. (Đảm bảo chiều quay của động cơ không bị ngược trước khi khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Reverse (động từ/tính từ): đảo ngược, lộn ngược; ngược lại. (Đây là từ gốc tạo ra "unreversed").
- Irreversible (tính từ): không thể đảo ngược, không thể thay đổi được. (Nhấn mạnh tính chất không thể thay đổi, trong khi "unreversed" nhấn mạnh trạng thái chưa bị thay đổi).
- Unaltered (tính từ): không bị thay đổi. (Có nghĩa rộng hơn, không chỉ về sự đảo ngược).
Từ đồng nghĩa
- Unaltered: không bị thay đổi.
- Upheld: được giữ vững, được duy trì (thường cho quyết định).
- Valid: còn hiệu lực.
- Intact: nguyên vẹn.
Từ trái nghĩa
- Reversed: bị đảo ngược, bị lật ngược.
- Overturned: bị lật đổ, bị lật ngược (phán quyết).
- Rescinded: bị huỷ bỏ.
- Inverted: bị đảo ngược, bị lộn ngược.
tính từ
- không đo ngược, không lộn ngược; không lộn lại (áo...)
- không bị đo lộn (thứ tự)
- không để chạy lùi
- không bị thay đổi hoàn toàn (chính sách, quyết định...)
- không bị huỷ bỏ (bn án...)