unridden
/' n'ridn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa ai từng cưỡi (ngựa): Mô tả một con ngựa chưa bao giờ bị cưỡi hoặc chưa được thuần hóa để cưỡi.
- Chưa bị sử dụng, chưa bị điều khiển: Có thể mở rộng nghĩa để chỉ một vật thể hoặc phương tiện (như xe đạp, xe máy) chưa từng được sử dụng hoặc điều khiển bởi ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wild mustang remained unridden by any human. (Con ngựa hoang mustang vẫn chưa từng bị con người nào cưỡi.)
- He bought a beautiful, unridden bicycle from the collector. (Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp đẹp, chưa ai từng đi từ nhà sưu tập.)
- The challenge was to tame the unridden stallion. (Thử thách là thuần phục con ngựa đực chưa ai cưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An unridden path": Một con đường chưa ai đi qua, có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một lĩnh vực hoặc phương pháp mới mẻ, chưa được khám phá.
- The scientist ventured into an unridden path of research. (Nhà khoa học đã mạo hiểm bước vào một con đường nghiên cứu chưa ai đi.)
- "To leave something unridden": Để một thứ gì đó không bị sử dụng hoặc không bị cưỡi.
- The old motorcycle was left unridden in the garage for years. (Chiếc xe máy cũ đã bị bỏ mặc không ai đi trong gara nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbroken (adj): Chưa bị thuần phục, chưa bị khuất phục (thường dùng cho ngựa).
- The unbroken horse was too dangerous to approach. (Con ngựa chưa thuần phục quá nguy hiểm để tiếp cận.)
- Untamed (adj): Hoang dã, chưa được thuần hóa.
- The land was home to untamed wildlife. (Vùng đất là nơi sinh sống của động vật hoang dã chưa thuần hóa.)
- Unused (adj): Chưa được sử dụng, mới.
- She kept the unridden bicycle in its original packaging. (Cô ấy giữ chiếc xe đạp chưa ai đi trong bao bì nguyên thủy của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Unsaddled: Chưa được yên cương, chưa bị cưỡi (nghĩa hẹp).
- Virgin: Nguyên thủy, chưa bị xâm phạm hoặc sử dụng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "unridden")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "unridden")
tính từ
- chưa ai từng cưỡi (ngựa)