unriddle
/' n'ridl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Giải (câu đố): Làm sáng tỏ, tìm ra lời giải cho một câu đố hoặc vấn đề phức tạp.
- Tìm ra manh mối, đoán ra (điều bí ẩn): Khám phá ra sự thật hoặc ý nghĩa ẩn giấu đằng sau một tình huống khó hiểu hoặc bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The detective worked tirelessly to unriddle the mysterious code left at the crime scene. (Vị thám tử làm việc không mệt mỏi để giải mật mã bí ẩn bị bỏ lại tại hiện trường vụ án.)
- It took her years to unriddle the true meaning of her grandfather's old diary. (Cô ấy mất nhiều năm để tìm ra manh mối về ý nghĩa thực sự của cuốn nhật ký cũ của ông nội.)
- Can you unriddle this ancient riddle? (Bạn có thể giải câu đố cổ xưa này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To unriddle a mystery": Làm sáng tỏ một bí ẩn.
- The scientist's discovery helped to unriddle the mystery of the creature's behavior. (Khám phá của nhà khoa học đã giúp làm sáng tỏ bí ẩn về hành vi của sinh vật đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Riddle (n): Câu đố, điều bí ẩn.
- He told us a difficult riddle. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu đố khó.)
- Riddle (v): Làm đầy lỗ hổng; nói bóng gió.
- The wall was riddled with bullet holes. (Bức tường bị đục đầy lỗ đạn.)
Từ đồng nghĩa
- Decipher: Giải mã (chữ viết, mật mã).
- Solve: Giải quyết (vấn đề, bài toán).
- Unravel: Làm sáng tỏ, gỡ rối (bí ẩn, vấn đề phức tạp).
- Figure out: Tìm ra, hiểu ra.
Từ trái nghĩa
- Baffle: Làm bối rối, làm khó hiểu.
- Obfuscate: Làm tối nghĩa, làm cho mơ hồ.
- Complicate: Làm phức tạp hóa.
ngoại động từ
- (gii phẫu) (câu đố); tìm ra manh mối, đoán (điều bí ẩn)