unrighted
/' n'raitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được sửa sai, không được uốn nắn lại: Trạng thái của một điều sai trái, bất công hoặc lệch lạc vẫn tiếp tục tồn tại mà không được điều chỉnh, sửa chữa hoặc làm cho đúng đắn.
- Không được bênh vực: Trạng thái của một người hoặc một nhóm bị đối xử bất công mà không nhận được sự bảo vệ hoặc hỗ trợ cần thiết để khắc phục tình thế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The historical injustice remains unrighted to this day. (Sự bất công trong lịch sử vẫn còn không được sửa sai cho đến ngày nay.)
- She felt her grievances were unrighted by the management. (Cô ấy cảm thấy những bất bình của mình không được bênh vực bởi ban quản lý.)
- An unrighted wrong can fester in a community. (Một điều sai trái không được uốn nắn lại có thể gây mưng mủ trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something unrighted": để mặc một điều gì đó (sai trái, bất công) không được sửa chữa.
- The committee chose to leave the accusation unrighted, causing public outrage. (Ủy ban đã chọn để mặc lời buộc tội không được sửa sai, gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrighteous (adj): không đúng đắn, bất chính, phi nghĩa (chỉ tính chất của hành động/sự việc).
- He was accused of unrighteous deeds. (Anh ta bị buộc tội vì những hành vi bất chính.)
- Right (v): sửa sai, chỉnh đốn, khắc phục (hành động ngược lại với trạng thái "unrighted").
- The new government promised to right the wrongs of the past. (Chính phủ mới hứa sẽ sửa sai những lỗi lầm trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Uncorrected: chưa được sửa chữa, chưa được chỉnh sửa.
- Unaddressed: không được giải quyết, không được xử lý.
- Undealt with: chưa được đối phó, chưa được xử lý.
Từ trái nghĩa
- Righted: đã được sửa sai, đã được uốn nắn lại, đã được bênh vực.
- Corrected: đã được sửa chữa, đã được chỉnh đốn.
- Redressed: đã được đền bù, đã được khắc phục.
tính từ
- không được lấy lại cho thẳng
- không được sửa sai, không được uốn nắn lại
- không được bên vực