unripeness
- Danh từ:
- Tình trạng chưa chín, tình trạng còn xanh: Trạng thái của trái cây, rau củ hoặc các sản vật tự nhiên khác khi chưa đạt đến độ chín hoàn toàn, còn cứng, chua hoặc có màu xanh.
- Tình trạng chưa chín muồi; tình trạng chưa chín chắn, tình trạng còn non nớt: Trạng thái của một ý tưởng, kế hoạch, kỹ năng hoặc phẩm chất cá nhân khi chưa được phát triển đầy đủ, chưa hoàn thiện hoặc còn thiếu kinh nghiệm.
- Danh từ:
- The unripeness of the mangoes means they are too sour to eat. (Tình trạng chưa chín của những quả xoài có nghĩa là chúng còn quá chua để ăn.)
- The unripeness of his plan was obvious; it lacked crucial details. (Tình trạng chưa chín muồi trong kế hoạch của anh ta là rõ ràng; nó thiếu những chi tiết quan trọng.)
- Her unripeness in handling such negotiations led to an unfavorable outcome. (Tình trạng chưa chín chắn của cô ấy trong việc xử lý các cuộc đàm phán như vậy đã dẫn đến một kết quả bất lợi.)
"A state of unripeness": Một trạng thái chưa chín muồi, thường dùng trong văn chương hoặc phân tích để mô tả một giai đoạn phát triển ban đầu.
- The project is still in a state of unripeness and requires more research. (Dự án vẫn đang trong trạng thái chưa chín muồi và cần thêm nghiên cứu.)
"The unripeness of youth": Sự non nớt của tuổi trẻ, nhấn mạnh đến sự thiếu kinh nghiệm và suy nghĩ chưa thấu đáo.
- He eventually grew out of the unripeness of youth. (Cuối cùng anh ấy đã vượt qua được sự non nớt của tuổi trẻ.)
Unripe (tính từ): Chưa chín, còn xanh; chưa chín chắn, non nớt.
- Unripe bananas are green and hard. (Chuối chưa chín có màu xanh và cứng.)
- It was an unripe decision made in haste. (Đó là một quyết định non nớt được đưa ra vội vàng.)
Immaturity (danh từ): Sự non nớt, chưa trưởng thành. (Từ này nhấn mạnh vào sự thiếu phát triển về mặt cảm xúc hoặc tính cách hơn là "unripeness", vốn có thể áp dụng rộng hơn cho ý tưởng, kế hoạch).
- Greenness: Tình trạng còn xanh, còn non (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Crudeness: Sự thô sơ, chưa tinh chế (thường cho ý tưởng hoặc sản phẩm).
- Raw state: Trạng thái thô, chưa qua chế biến hoặc phát triển.
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unripeness". Các thành ngữ thường dùng tính từ "unripe".) - To bear unripe fruit: Mang lại kết quả chưa chín muồi, chưa như ý. - Rushing the process will only bear unripe fruit. (Vội vàng trong quy trình sẽ chỉ mang lại kết quả chưa chín muồi mà thôi.)
- tình trạng chưa chín, tình trạng còn xanh
- tình trạng chưa chín muồi; tình trạng chưa chín chắn, tình trạng còn non nớt