unrippled
/' n'ripld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gợn lăn tăn, phẳng lặng: Dùng để mô tả bề mặt nước hoàn toàn không có sóng nhỏ hay gợn sóng, trông rất êm đềm và tĩnh lặng.
- Trơn tru, không bị xáo trộn: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để mô tả một quá trình, tình huống hoặc trạng thái diễn ra một cách suôn sẻ, không có trở ngại hay biến động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lake was completely unrippled in the morning calm. (Mặt hồ hoàn toàn phẳng lặng trong sự yên tĩnh của buổi sáng.)
- She gazed at the unrippled surface of the pond, lost in thought. (Cô ấy nhìn chằm chằm vào mặt nước không gợn sóng của cái ao, chìm đắm trong suy nghĩ.)
- The transition of power was surprisingly unrippled. (Sự chuyển giao quyền lực diễn ra suôn sẻ một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unrippled calm": sự bình yên phẳng lặng, không xáo động.
- A sense of unrippled calm settled over the valley. (Một cảm giác bình yên phẳng lặng trùm lên thung lũng.)
"unrippled progress": tiến triển trơn tru, không bị gián đoạn.
- The project continued with unrippled progress. (Dự án tiếp tục với tiến độ trơn tru.)
Biến thể và từ gần giống
Ripple (động từ/danh từ): gợn sóng, làn sóng nhỏ; tạo ra gợn sóng. Đây là từ gốc tạo nên "unrippled".
- A stone rippled the surface of the water. (Một hòn đá làm mặt nước gợn sóng.)
Calm (tính từ): lặng, êm đềm. Có nghĩa tương tự nhưng rộng hơn, có thể chỉ thời tiết hoặc cảm xúc.
- Smooth (tính từ): nhẵn, phẳng, trơn tru. Có thể dùng cho nhiều bề mặt, không chỉ mặt nước.
- Placid (tính từ): phẳng lặng, điềm tĩnh. Thường dùng cho mặt nước hoặc tính cách.
Từ đồng nghĩa
- Still: lặng, yên.
- Untroubled: không bị xáo động, yên ổn.
- Glasslike: giống như thủy tinh, phẳng lì (dùng cho mặt nước).
Từ trái nghĩa
- Rippled: gợn sóng.
- Choppy: dập dềnh (sóng vỗ).
- Agitated: bị khuấy động, không yên.
- Disturbed: bị xáo trộn.
tính từ
- không gợn lăn tăn, phẳng lặng (mặt nước...)