unroot

/' n'ru:t/
Học thuật
Thân thiện
unroot

The gardener unroots the stubborn weed from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Nhổ bật rễ, bứng gốc: Hành động làm cho một cái cây hoặc thực vật bị nhổ khỏi mặt đất cùng với bộ rễ của .
    • Loại bỏ tận gốc, trừ tiệt: Hành động loại bỏ hoàn toàn một cái đó, như một thói quen, niềm tin hoặc vấn đề, từ cội nguồn hoặc nền tảng của .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The storm unrooted several ancient trees in the park. (Cơn bão đã nhổ bật gốc vài cây cổ thụ trong công viên.)
    • We need to unroot the causes of poverty, not just treat the symptoms. (Chúng ta cần loại bỏ tận gốc nguyên nhân của nghèo đói, không chỉ chữa trị các triệu chứng.)
    • The old prejudice was deeply unrooted from the community. (Định kiến đã bị trừ tiệt khỏi cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unroot oneself": Tự tách rời khỏi nơi chốn, cộng đồng hoặc truyền thống quen thuộc.
    • After years abroad, she felt completely unrooted from her hometown. (Sau nhiều nămnước ngoài, ấy cảm thấy hoàn toàn bật gốc khỏi quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Uproot (động từ): Có nghĩa tương tự phổ biến hơn "unroot", chỉ việc nhổ bật rễ cây hoặc buộc ai đó rời khỏi nhà/nơi ở.
  • Root out (cụm động từ): Tìm loại bỏ hoàn toàn một cái đó xấu.
    • The government vowed to root out corruption. (Chính phủ thề sẽ trừ tận gốc tham nhũng.)
  • Deracinate (động từ, trang trọng): Nhổ bật rễ; tách ai đó khỏi môi trường văn hóa hoặc xã hội của họ.
Từ đồng nghĩa
  • Eradicate: Trừ tiệt, xóa bỏ hoàn toàn.
  • Extirpate: Nhổ bật gốc, tiêu diệt hoàn toàn (thường dùng cho cái xấu).
  • Displace: Làm cho di dời, thay thế chỗ ở.
Từ trái nghĩa
  • Root: Bám rễ, cắm rễ.
  • Establish: Thiết lập, xây dựng vững chắc.
  • Implant: Cấy ghép, gieo mầm (ý tưởng).
unroot

The gardener unroots the stubborn weed from the vegetable patch.

ngoại động từ
  1. nhổ bật rễ; trừ tiệt