unruled

/' n'ru:ld/
Học thuật
Thân thiện
unruled

A student writes notes on a sheet of unruled paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dòng kẻ: Dùng để mô tả giấy hoặc bề mặt không được in sẵn các đường kẻ.
    • Không bị cai trị, không bị thống trị: Chỉ một khu vực, nhóm người hoặc quốc gia không chịu sự kiểm soát hay quyền lực của một thế lực bên ngoài.
    • Không bị kiềm chế, không bị kiểm soát: Mô tả cảm xúc, dục vọng hoặc hành vi hoạt động tự do, không bị kìm hãm bởi các quy tắc hoặc sự kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist preferred to sketch on unruled paper. (Họa sĩ thích phác thảo trên giấy không kẻ.)
    • For centuries, the remote valley remained an unruled territory. (Trong nhiều thế kỷ, thung lũng hẻo lánh vẫn một vùng lãnh thổ không bị cai trị.)
    • His unruled ambition eventually led to his downfall. (Tham vọng không bị kiềm chế của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unruled passions": Những đam mê/dục vọng không bị kiểm soát.

    • The novel explores the tragedy of unruled passions. (Cuốn tiểu thuyết khám phá bi kịch của những đam mê không bị kiềm chế.)
  • "An unruled heart": Một trái tim/tâm hồn không bị ràng buộc bởi quy tắc.

    • She lived with an unruled heart, following her own desires. ( ấy sống với một trái tim tự do, theo đuổi những ham muốn của riêng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unruly (adj): Ngỗ ngược, khó bảo, hỗn loạn (thường dùng cho người hoặc tóc tai).
    • The teacher struggled with an unruly class. (Giáo viên vật lộn với một lớp học ngỗ ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlined: Không dòng kẻ (đối với giấy).
  • Ungoverned: Không bị cai trị, không chính quyền.
  • Unrestrained: Không bị kiềm chế, không bị hạn chế.
Từ trái nghĩa
  • Ruled: kẻ dòng; bị cai trị.
  • Governed: Được cai quản, chính quyền.
  • Restrained: Bị kiềm chế, bị kìm hãm.
unruled

A student writes notes on a sheet of unruled paper.

tính từ
  1. không kẻ (giấy)
  2. không bị đô hộ, không bị cai trị, không bị thống trị
  3. không bị kiềm chế (dục vọng)