unrumple

/' n'r mpl/
Học thuật
Thân thiện
unrumple

She carefully unrumples the wrinkled shirt with her hands.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vuốt phẳng, làm cho hết nhàu: Hành động làm cho một vật (thường vải, quần áo) trở nên phẳng phiu, mất đi các nếp nhăn hoặc vết nhàu.
    • Gỡ rối, chải cho thẳng: Hành động làm cho thứ đó bị rối (như tóc) trở nên thẳng, gọn gàng trật tự.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She carefully unrumpled the letter before reading it. ( ấy cẩn thận vuốt phẳng thư trước khi đọc.)
    • He tried to unrumple his hair after taking off the helmet. (Anh ấy cố gắng gỡ rối mái tóc của mình sau khi tháo bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc giải quyết một tình huống phức tạp, làm cho trở nên rõ ràng trật tự hơn.
    • The manager's intervention helped to unrumple the chaotic situation. (Sự can thiệp của người quản lý đã giúp gỡ rối tình huống hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumple (ngoại động từ): làm nhàu, làm rối.
    • Don't rumple the papers on my desk. (Đừng làm nhàu các giấy tờ trên bàn tôi.)
  • Unwrinkle (ngoại động từ): làm phẳng, làm mất nếp nhăn (nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Smooth out: vuốt phẳng, làm phẳng.
  • Straighten out: làm thẳng, gỡ rối.
  • Untangle: gỡ rối, tháo gỡ.
Từ trái nghĩa
  • Rumple: làm nhàu, làm rối.
  • Crumple: nhàu, làm nhăn.
  • Tangle: làm rối, làm vướng.
unrumple

She carefully unrumples the wrinkled shirt with her hands.

ngoại động từ
  1. vuốt phẳng (quần áo, cho mất nếp nhàu); gỡ rối, chi (tóc)