unsafeness
/' n'seifnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không an toàn: Trạng thái hoặc đặc tính của một sự vật, tình huống hoặc địa điểm có khả năng gây ra tổn hại, rủi ro hoặc nguy hiểm.
- Tính không chắc chắn: Trạng thái thiếu sự đảm bảo, độ tin cậy hoặc sự ổn định, dẫn đến cảm giác lo ngại.
- Tính nguy hiểm: Bản chất tiềm ẩn mối đe dọa hoặc khả năng gây tai nạn, thương tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unsafeness of the old bridge worried the villagers. (Tính không an toàn của cây cầu cũ khiến dân làng lo lắng.)
- He was aware of the unsafeness of walking alone at night. (Anh ấy nhận thức được tính nguy hiểm của việc đi bộ một mình vào ban đêm.)
- The report highlighted the unsafeness of the chemical storage procedures. (Báo cáo nêu bật tính không an toàn của các quy trình lưu trữ hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The inherent unsafeness of...": Tính không an toàn vốn có của...
- Engineers must address the inherent unsafeness of the design. (Các kỹ sư phải giải quyết tính không an toàn vốn có của thiết kế.)
"A sense of unsafeness": Cảm giác về sự không an toàn.
- The political instability created a widespread sense of unsafeness. (Tình trạng bất ổn chính trị tạo ra cảm giác về sự không an toàn lan rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Unsafe (tính từ): Không an toàn, nguy hiểm.
- It is unsafe to drink that water. (Uống nước đó là không an toàn.)
Safety (danh từ): Sự an toàn, tính an toàn.
- Safety is our top priority. (An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Dangerousness: Tính nguy hiểm.
- Insecurity: Sự không an toàn, sự bất an.
- Perilousness: Tính chất hiểm nghèo, đầy rủi ro.
- Hazardousness: Tính chất nguy hiểm, có hại.
Từ trái nghĩa
- Safeness: Tính an toàn, sự chắc chắn.
- Security: Sự an toàn, sự bảo đảm.
- Safety: Sự an toàn.
danh từ
- tính không an toàn, tính không chắc chắn; tính nguy hiểm