unsalability

/' n,seil 'biliti/ Cách viết khác : (unsalableness) /' n'seil blnis/ (unsaleability)
danh từ
  1. (thưng nghiệp) tình trạng không thể bán được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unsalability
The unsalability of the old model was clear.