unofficial

/'ʌnə'fiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
unofficial

The early election returns are unofficial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chính thức: Chỉ một điều đó không được thực hiện, công nhận hoặc xác nhận bởi một cơ quan thẩm quyền chính thức. có thể thiếu sự phê duyệt hoặc tính hợp lệ chính thức.
    • Không được chính thức xác minh: Chỉ thông tin, số liệu hoặc tin tức chưa được xác nhận bởi các nguồn chính thức hoặc thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The news is still unofficial, so please don't share it widely. (Tin tức này vẫn chưa chính thức, vậy đừng chia sẻ rộng rãi.)
    • They held an unofficial meeting to discuss the issue. (Họ đã tổ chức một cuộc họp không chính thức để thảo luận vấn đề.)
    • This is just an unofficial estimate of the cost. (Đây chỉ một ước tính không chính thức về chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In an unofficial capacity": Ở một vị trí hoặc vai trò không chính thức, không thẩm quyền chính thức.

    • He attended the conference in an unofficial capacity. (Ông ấy tham dự hội nghị với tư cách không chính thức.)
  • "Unofficial sources": Các nguồn tin không chính thức, thường tin đồn hoặc thông tin chưa được xác nhận.

    • According to unofficial sources, the minister will resign. (Theo các nguồn tin không chính thức, bộ trưởng sẽ từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unofficially (phó từ): một cách không chính thức.
    • The deal was agreed unofficially last week. (Thỏa thuận đã được đồng ý một cách không chính thức vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Informal: không trang trọng, không chính thức.
  • Unofficalized: (ít dùng) chưa được chính thức hóa.
  • Unconfirmed: chưa được xác nhận.
Từ trái nghĩa
  • Official: chính thức.
  • Formal: trang trọng, chính thức.
  • Authorized: được ủy quyền, được chấp thuận chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'unofficial' đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'unofficial'.)

unofficial

The early election returns are unofficial.

tính từ
  1. không chính thức, không được chính thức xác minh