unsaturable
/' n's t r bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bão hòa được: Thuật ngữ dùng trong hóa học để chỉ một hợp chất hoặc liên kết có khả năng tiếp tục phản ứng hoặc kết hợp thêm các nguyên tử khác, không đạt đến trạng thái bão hòa. Đây là đặc tính trái ngược với "saturable" (có thể bão hòa).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This type of bond is unsaturable under normal conditions. (Loại liên kết này là không thể bão hòa được trong điều kiện thông thường.)
- Researchers are studying unsaturable compounds for new polymer synthesis. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất không thể bão hòa để tổng hợp polymer mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unsaturable hydrocarbon": hydrocarbon không bão hòa, chỉ các hydrocarbon có chứa liên kết đôi hoặc ba, có khả năng tham gia phản ứng cộng.
- Alkenes and alkynes are classic examples of unsaturable hydrocarbons. (Anken và ankin là những ví dụ kinh điển của hydrocarbon không bão hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsaturated (adj): Không bão hòa. Từ này thông dụng hơn, thường dùng để mô tả trạng thái hiện tại của một chất (ví dụ: chất béo không bão hòa), trong khi "unsaturable" nhấn mạnh vào không thể đạt đến trạng thái bão hòa.
- Saturable (adj): Có thể bão hòa được (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Non-saturable: Không thể bão hòa (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn trong thuật ngữ chuyên ngành).
tính từ
- (hoá học) không thể b o hoà được