unsavouriness
/' n'seiv rinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhạt nhẽo, sự vô vị, sự không ngon: Chỉ trạng thái thiếu hương vị hấp dẫn, không ngon miệng, thường dùng cho thức ăn hoặc đồ uống.
- Sự tởm, sự ghê tởm: Chỉ tính chất gây cảm giác kinh tởm, khó chịu về mặt đạo đức, tinh thần hoặc thể chất; điều gì đó đáng khinh bỉ hoặc đồi bại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unsavouriness of the meal made it difficult to finish. (Sự vô vị của bữa ăn khiến việc dùng hết trở nên khó khăn.)
- The politician was forced to resign due to the unsavouriness of his financial dealings. (Chính trị gia đó buộc phải từ chức vì sự đồi bại trong các giao dịch tài chính của mình.)
- We were all aware of the unsavouriness of the rumours. (Tất cả chúng tôi đều nhận thức được sự ghê tởm của những lời đồn đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the unsavouriness of the truth": sự khó chấp nhận, sự phũ phàng của sự thật.
- He had to confront the unsavouriness of the truth about his family's past. (Anh ấy phải đối mặt với sự phũ phàng của sự thật về quá khứ gia đình mình.)
"moral unsavouriness": sự suy đồi, đồi bại về mặt đạo đức.
- The novel explores the moral unsavouriness lurking beneath a polite society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự suy đồi đạo đức ẩn giấu bên dưới một xã hội lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsavoury (adj): nhạt nhẽo, vô vị (thức ăn); đáng khinh, đồi bại (về đạo đức, hành vi).
- He has been linked to some unsavoury characters. (Anh ta có liên quan đến một số nhân vật đáng khinh.)
- The meat had an unsavoury smell. (Thịt có mùi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Distastefulness: sự khó chịu, sự khó ưa.
- Disgustingness: sự kinh tởm.
- Unpalatability: sự khó ăn, sự khó chấp nhận.
- Sordidness: sự bẩn thỉu, sự đê tiện (thường về mặt đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Savouriness: sự đậm đà, sự ngon miệng; sự dễ chịu.
- Decency: sự đứng đắn, sự phải phép.
- Wholesomeness: sự lành mạnh, sự bổ dưỡng.
danh từ
- sự nhạt nhẽo, sự vô vị, sự không ngon, sự tởm
- sự ghê tởm