unsayable
/' n'sei bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể nói ra, không thể diễn đạt: "unsayable" mô tả điều gì đó không thể được nói thành lời, thường vì quá khó khăn, đau đớn, phức tạp, hoặc vì các quy tắc xã hội, chính trị cấm đoán.
- Không thể thu hồi, không thể rút lại: Trong một số ngữ cảnh, "unsayable" có thể chỉ điều gì đó đã được nói ra và không thể lấy lại được, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pain she felt was unsayable. (Nỗi đau cô ấy cảm thấy là không thể nói thành lời.)
- He carried the unsayable truth about the war. (Anh ấy mang theo sự thật không thể nói ra về cuộc chiến.)
- Some topics were considered unsayable in polite society. (Một số chủ đề bị coi là không thể nói ra trong xã hội lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The unsayable" (Danh từ hóa): Được dùng như một danh từ để chỉ những điều không thể hoặc không được phép nói.
- Her poetry often touches upon the unsayable. (Thơ của bà ấy thường chạm đến những điều không thể diễn tả.)
- He finally dared to speak the unsayable. (Cuối cùng anh ta đã dám nói ra điều không thể nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Unspeakable (adj): Không thể nói được, kinh khủng không tả xiết. (Từ này rất gần nghĩa, thường nhấn mạnh sự kinh hoàng hoặc cực đoan.)
- unspeakable cruelty (sự tàn ác không thể tả xiết)
- Inexpressible (adj): Không thể diễn tả được. (Nhấn mạnh sự phong phú của cảm xúc hoặc trải nghiệm.)
- inexpressible joy (niềm vui khôn tả)
- Unutterable (adj): Không thể thốt nên lời. (Tương tự "unspeakable".)
Từ đồng nghĩa
- Ineffable: Không thể diễn tả bằng lời.
- Indescribable: Không thể mô tả được.
- Unmentionable: Không thể nhắc đến, không đáng nói ra (thường do tế nhị hoặc xấu hổ).
Từ trái nghĩa
- Sayable: Có thể nói ra được.
- Expressible: Có thể diễn đạt được.
- Utterable: Có thể thốt ra, nói ra.
tính từ
- có thể chối, có thể nuốt lời; có thể rút lui (ý kiến...)