unscale

/' n'skeil/
Học thuật
Thân thiện
unscale

A fisherman carefully unscales a freshly caught fish by the riverbank.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cạo vảy, đánh vảy: Hành động loại bỏ vảy (thường vảy ) bằng một dụng cụ như dao hoặc vật nhọn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Before cooking, you must unscale the fish. (Trước khi nấu, bạn phải đánh vảy .)
    • She unscaled the fish quickly and skillfully. ( ấy cạo vảy một cách nhanh chóng khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unscale a surface": (Nghĩa kỹ thuật/ẩn dụ) Loại bỏ lớp cặn, lớp gỉ, hoặc lớp phủ cứng bám trên một bề mặt.
    • The mechanic had to unscale the corroded metal parts. (Người thợ máy phải cạo lớp gỉ trên các bộ phận kim loại bị ăn mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Descale (v): Có nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ việc cạo vảy hoặc loại bỏ cặn vôi (trong ấm đun nước, máy pha cà phê).
    • Descale the kettle to remove limescale. (Khử cặn trong ấm đun để loại bỏ cặn vôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrape off: Cạo đi, nạo đi.
  • Remove scales: Loại bỏ vảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unscale")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unscale")

unscale

A fisherman carefully unscales a freshly caught fish by the riverbank.

ngoại động từ
  1. cạo vy, đánh vy