unscannable
/' n'sk n bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể quét được: Mô tả một đối tượng vật lý hoặc kỹ thuật số mà máy quét (như máy quét mã vạch, máy quét tài liệu) không thể đọc hoặc xử lý thông tin từ đó.
- Không thể phân tích kỹ lưỡng hoặc kiểm tra chi tiết được: Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn để chỉ một cái gì đó phức tạp, hỗn độn hoặc không rõ ràng đến mức khó có thể xem xét, phân tích một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The barcode on the package was smudged and became unscannable. (Mã vạch trên gói hàng bị nhòe và trở nên không thể quét được.)
- Due to the poor print quality, the QR code is completely unscannable with my phone. (Do chất lượng in kém, mã QR hoàn toàn không thể quét được bằng điện thoại của tôi.)
- His handwriting was so messy that the document was practically unscannable by the software. (Chữ viết tay của anh ấy quá bẩn đến nỗi tài liệu gần như không thể quét được bằng phần mềm.)
- The political situation in the region is so complex and volatile that it seems unscannable to outsiders. (Tình hình chính trị trong khu vực quá phức tạp và biến động đến mức dường như không thể phân tích kỹ được đối với những người ngoài cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh công nghệ: Thường dùng để mô tả mã vạch, mã QR, tài liệu, hoặc hình ảnh bị lỗi, hư hỏng, hoặc có định dạng không tương thích với thiết bị quét.
- The system rejects unscannable tickets at the gate. (Hệ thống từ chối những vé không thể quét được tại cổng.)
Trong bối cảnh phân tích hoặc phê bình: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một văn bản, tình huống, hoặc ý tưởng rối rắm, khó hiểu.
- The poet's latest work is deliberately dense and almost unscannable, challenging the reader. (Tác phẩm mới nhất của nhà thơ cố tình dày đặc và gần như không thể phân tích được, thách thức người đọc.)
Biến thể và từ gần giống
Unscannability (danh từ): Tính chất không thể quét được.
- The unscannability of the old microfilm was a major problem for the archivists. (Việc không thể quét được cuộn vi phim cũ là một vấn đề lớn cho các nhà lưu trữ.)
Scan (động từ): Quét.
- Scannable (tính từ): Có thể quét được. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "unscannable").
Từ đồng nghĩa
- Illegible: Không thể đọc được (thường dùng cho chữ viết).
- Unreadable: Không thể đọc được (có thể dùng cho máy móc hoặc con người).
- Indecipherable: Không thể giải mã được.
Lưu ý
- Từ này là dạng phủ định của tính từ "scannable" (có thể quét được), được tạo thành bằng tiền tố "un-".
- Nghĩa tham khảo "không thể ngâm được (thơ ca)" là một nghĩa chuyên ngành hẹp và ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "unscannable" chủ yếu liên quan đến công nghệ quét.