unsearchableness
/ n's :t blnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể tìm được, tính không thể dò được: Chỉ đặc tính của một thứ gì đó không thể bị phát hiện, tìm kiếm hoặc truy tìm ra được.
- Tính không thể hiểu thấu được: Chỉ đặc tính của một thứ gì đó quá sâu sắc, phức tạp hoặc huyền bí, vượt quá khả năng hiểu biết hoàn toàn của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unsearchableness of the ancient ruins frustrated the archaeologists. (Tính không thể tìm ra được của những tàn tích cổ đại khiến các nhà khảo cổ học thất vọng.)
- Philosophers often contemplate the unsearchableness of the universe's origins. (Các triết gia thường suy ngẫm về tính không thể hiểu thấu được của nguồn gốc vũ trụ.)
- He was humbled by the unsearchableness of divine wisdom. (Anh ấy cảm thấy khiêm nhường trước tính không thể dò được của trí tuệ thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the unsearchableness of His judgments": tính không thể dò được của những phán quyết của Ngài (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo để nói về sự khôn ngoan của Chúa).
- The scripture speaks of the depth of the riches and wisdom and knowledge of God, and the unsearchableness of His judgments. (Kinh thánh nói về sự sâu nhiệm của sự giàu có, khôn ngoan và tri thức của Đức Chúa Trời, và tính không thể dò được của những phán quyết của Ngài.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsearchable (tính từ): không thể tìm được, không thể dò được, không thể hiểu thấu.
- His motives are unsearchable. (Động cơ của anh ta là không thể dò được.)
- Inscrutability (danh từ): tính khó hiểu, tính bí ẩn (nghĩa gần tương tự).
- the inscrutability of an ancient text (tính khó hiểu của một văn bản cổ)
Từ đồng nghĩa
- Incomprehensibility: tính không thể hiểu nổi.
- Impenetrability: tính không thể xuyên thấu, tính khó hiểu.
- Unfathomableness: tính không thể dò được đáy, tính thăm thẳm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)
danh từ
- tính không thể tìm được, tính không thể dò được; tính không thể hiểu thấu được