unsearched

/' n's :t t/
Học thuật
Thân thiện
unsearched

The police left the unsearched suitcase in the hallway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị tìm, không bị : Trạng thái của một người, địa điểm, hoặc vật chưa bị kiểm tra, lục soát, hoặc điều tra một cách kỹ lưỡng để tìm kiếm thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police confirmed that the forest area remained unsearched. (Cảnh sát xác nhận khu vực rừng vẫn chưa bị lục soát.)
    • The suspect's phone was left unsearched due to a lack of a warrant. (Điện thoại của nghi phạm không bị kiểm tra do thiếu lệnh khám xét.)
    • The unsearched luggage was a security concern. (Hành lý không bị kiểm tra một mối lo ngại về an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unsearched": để thứ đó không bị khám xét, kiểm tra.

    • The officer decided to leave the drawer unsearched. (Viên sĩ quan quyết định để ngăn kéo không bị lục soát.)
  • "to remain unsearched": vẫn còn chưa bị kiểm tra.

    • Many digital files remain unsearched by the investigation team. (Nhiều tập tin kỹ thuật số vẫn chưa bị đội điều tra kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Search (động từ): tìm kiếm, lục soát.
  • Searched (tính từ/quá khứ phân từ): đã bị tìm kiếm, đã bị lục soát.
  • Unsearchable (tính từ): không thể tìm kiếm được, không thể ra được (thường mang nghĩa bóng, dụ như bí ẩn không thể hiểu thấu).
Từ đồng nghĩa
  • Uninspected: chưa được kiểm tra, thanh tra.
  • Unexamined: chưa được xem xét, khảo sát.
  • Unscanned: chưa được quét (kiểm tra).
Từ trái nghĩa
  • Searched: đã bị tìm kiếm/lục soát.
  • Inspected: đã được kiểm tra.
  • Examined: đã được xem xét, khảo sát.
unsearched

The police left the unsearched suitcase in the hallway.

tính từ
  1. không bị tìm, không bị