unseasonably

unseasonably

The weather was unseasonably warm for December.

Định nghĩa

Trạng từ: "unseasonably" có nghĩa trái mùa, không phù hợp với thời điểm trong năm. Từ này dùng để miêu tả một hiện tượng thời tiết, nhiệt độ hoặc điều kiện khác thường so với những được mong đợi vào một mùa cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Trời lạnh trái mùa so với tháng .)
  • (Thời tiết mùa đông năm nay ấm áp trái mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unseasonably hot/cold/warm/dry/wet": cụm từ thường gặp để nhấn mạnh mức độ bất thường của thời tiết so với mùa.

    • The region experienced unseasonably heavy rainfall in October. (Khu vực này trải qua lượng mưa lớn trái mùa vào tháng Mười.)
  • "unseasonably mild": dịu nhẹ trái mùa (thường dùng cho mùa đông ấm hơn bình thường).

    • The unseasonably mild weather allowed the flowers to bloom early. (Thời tiết dịu nhẹ trái mùa cho phép hoa nở sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unseasonable (tính từ): trái mùa, không đúng thời điểm.

    • An unseasonable snowstorm hit the city in May. (Một trận bão tuyết trái mùa đã ập vào thành phố vào tháng Năm.)
  • Seasonably (trạng từ): đúng mùa, phù hợp với thời điểm trong năm (trái nghĩa với "unseasonably").

    • The weather was seasonably cool for autumn. (Thời tiết mát mẻ đúng mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Abnormally: một cách bất thường (mang tính chung hơn, không chỉ thời tiết).
  • Atypically: không điển hình, khác thường.
  • Uncharacteristically: không mang tính đặc trưng (thường dùng cho thời tiết).
Các cụm từ liên quan
  • Out of season: trái mùa (thường dùng cho trái cây, hoa quả hoặc du lịch).
    • Strawberries are expensive when they are out of season. (Dâu tây đắt khi trái mùa.)
Thành ngữ liên quan
  • Unseasonably không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết hoặc mô tả khí hậu.