unseasonable
/ n'si:zn bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đúng mùa, trái mùa: Dùng để mô tả thời tiết, nhiệt độ, hoặc các hiện tượng tự nhiên xảy ra không phù hợp với mùa thông thường trong năm.
- Không hợp thời, không đúng lúc: Dùng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc bình luận xảy ra vào một thời điểm không thích hợp hoặc không được mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We had unseasonable snow in April. (Chúng tôi có tuyết trái mùa vào tháng Tư.)
- The unseasonable heat made it feel like summer in the middle of spring. (Cái nóng trái tiết khiến giữa mùa xuân mà cảm giác như mùa hè.)
- His criticism of the celebration was unseasonable and upset many people. (Lời chỉ trích của anh ấy về lễ kỷ niệm thật không đúng lúc và làm nhiều người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unseasonable" trong văn chương hoặc báo chí: Thường được dùng để nhấn mạnh sự bất thường hoặc không phù hợp của một hiện tượng so với quy luật tự nhiên hoặc xã hội.
- The unseasonable frost devastated the early blossoms. (Sương giá trái mùa đã tàn phá những bông hoa nở sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unseasonably (trạng từ): một cách trái mùa, một cách không đúng lúc.
- It was unseasonably warm for December. (Trời ấm một cách trái mùa đối với tháng Mười Hai.)
- Unseasonableness (danh từ, ít dùng): tính chất trái mùa, sự không hợp thời.
Từ đồng nghĩa
- Untimely: không đúng lúc, không hợp thời (thường nhấn mạnh sự đến sớm hoặc không mong muốn).
- Ill-timed: không đúng thời điểm.
- Inopportune: không thuận tiện, không phải lúc.
Từ trái nghĩa
- Seasonable: đúng mùa, hợp thời tiết; hợp thời, đúng lúc.
- Timely: đúng lúc, kịp thời.
- Opportune: thuận tiện, phải lúc.
tính từ
- không đúng mùa, trái mùa, trái vụ
- unseasonable fruitqu trái mùa
- unseasonable weathertrời trái tiết
- không hợp thời, không đúng lúc
- an unseasonable actmột hành động không đúng lúc