unseasonable

/ n'si:zn bl/
tính từ
  1. không đúng mùa, trái mùa, trái vụ
    • unseasonable fruit
      qu trái mùa
    • unseasonable weather
      trời trái tiết
  2. không hợp thời, không đúng lúc
    • an unseasonable act
      một hành động không đúng lúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unseasonable"