unseaworthy
/' n'si:,w : i/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đủ điều kiện để đi biển, không an toàn cho hành trình trên biển: Dùng để mô tả một con tàu hoặc phương tiện thủy không đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, độ bền hoặc tình trạng kỹ thuật cần thiết để ra khơi một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old fishing boat was declared unseaworthy after the inspection. (Con tàu đánh cá cũ đã bị tuyên bố là không đủ điều kiện đi biển sau cuộc kiểm tra.)
- It is illegal and dangerous to sail in an unseaworthy vessel. (Việc đi biển trên một con tàu không an toàn là bất hợp pháp và nguy hiểm.)
- The insurance company refused the claim because the ship was found to be unseaworthy. (Công ty bảo hiểm từ chối bồi thường vì con tàu được phát hiện là không đủ tiêu chuẩn ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be deemed unseaworthy": được coi là không đủ điều kiện đi biển (theo quy định hoặc đánh giá chính thức).
- The vessel was deemed unseaworthy by the port authorities. (Con tàu đã bị nhà chức trách cảng coi là không đủ điều kiện đi biển.)
"to render a ship unseaworthy": làm cho một con tàu trở nên không an toàn để đi biển.
- The severe storm damage rendered the ship unseaworthy. (Hư hại nặng từ cơn bão đã làm cho con tàu không thể ra khơi an toàn được nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Seaworthy (tính từ): đủ điều kiện đi biển, an toàn cho hành trình trên biển (từ trái nghĩa trực tiếp).
- All ships must be seaworthy before departure. (Tất cả tàu thuyền phải đủ điều kiện đi biển trước khi khởi hành.)
Unseaworthiness (danh từ): tình trạng không đủ điều kiện đi biển.
- The unseaworthiness of the boat was the main cause of the accident. (Tình trạng không đủ tiêu chuẩn của con thuyền là nguyên nhân chính của vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Unfit for sea: không thích hợp để đi biển.
- Unsafe for voyage: không an toàn cho chuyến hải trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unseaworthy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unseaworthy")
tính từ
- không đi biển được, không ra khi được (tàu, thuyền)