unseduced

/' nsi'dju:st/
Học thuật
Thân thiện
unseduced

He remained unseduced by the flashy advertisements.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị quyến rũ, không bị cám dỗ: Trạng thái không bị lôi kéo, dụ dỗ hoặc thuyết phục bởi những lời hứa hẹn, sự hấp dẫn hoặc lợi ích sai trái. Thể hiện sự kiên định, vững vàng trong nguyên tắc hoặc lập trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He remained unseduced by the promise of easy money. (Anh ấy vẫn không bị cám dỗ bởi lời hứa về tiền bạc dễ dàng.)
    • Her principles were strong; she was unseduced by flattery. (Nguyên tắc của ấy rất vững vàng; ấy không bị quyến rũ bởi sự nịnh hót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unseduced": giữ vững lập trường, không bị lung lay.
    • Despite the luxurious offers, the diplomat remained unseduced and focused on his mission. (Bất chấp những đề nghị xa hoa, nhà ngoại giao vẫn giữ vững lập trường tập trung vào nhiệm vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Seduce (động từ): quyến rũ, cám dỗ.
    • They tried to seduce him with a high salary. (Họ cố gắng cám dỗ anh ta bằng mức lương cao.)
  • Seduction (danh từ): sự quyến rũ, sự cám dỗ.
    • The seduction of power is hard to resist. (Sự cám dỗ của quyền lực thật khó cưỡng lại.)
  • Unseducible (tính từ): không thể bị cám dỗ, không thể bị quyến rũ.
    • His loyalty made him almost unseducible. (Lòng trung thành của anh ấy khiến anh gần như không thể bị cám dỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unswayed: không bị lay chuyển, không bị dao động.
  • Unmoved: không bị cảm động, không bị tác động (theo hướng tiêu cực).
  • Uninfluenced: không bị ảnh hưởng.
  • Impervious: không bị xâm nhập, không bị ảnh hưởng (bởi lời nói, cám dỗ).
Từ trái nghĩa
  • Seduced: bị quyến rũ, bị cám dỗ.
  • Tempted: bị cám dỗ.
  • Swayed: bị lay chuyển, bị dao động.
unseduced

He remained unseduced by the flashy advertisements.

tính từ
  1. không bị quyến rũ, không bị cám dỗ