unsensitive
/' n'sensitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dễ cảm động, không dễ xúc cảm: Miêu tả một người không dễ bị ảnh hưởng hoặc lay động bởi cảm xúc, tình cảm.
- Không nhạy cảm: Miêu tả sự thiếu khả năng nhận thức tinh tế hoặc phản ứng phù hợp với cảm xúc, tình huống hoặc các kích thích từ môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He seemed unsensitive to the sadness in her voice. (Anh ấy có vẻ không nhạy cảm với nỗi buồn trong giọng nói của cô.)
- Her unsensitive remarks hurt his feelings. (Những nhận xét không nhạy cảm của cô đã làm tổn thương cảm xúc của anh.)
- The manager was criticized for being unsensitive to the employees' concerns. (Người quản lý bị chỉ trích vì không nhạy cảm với những lo ngại của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unsensitive to something": vẫn giữ thái độ không nhạy cảm trước điều gì đó.
- Despite the public outcry, the official remained unsensitive to the issue. (Bất chấp sự phản đối của công chúng, viên chức đó vẫn không nhạy cảm với vấn đề.)
"an unsensitive approach": một cách tiếp cận thiếu sự nhạy cảm.
- The company's unsensitive approach to cultural differences caused problems. (Cách tiếp cận không nhạy cảm với khác biệt văn hóa của công ty đã gây ra vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Insensitive (adj): (từ phổ biến hơn) vô cảm, thiếu nhạy cảm. ("Insensitive" thường được dùng phổ biến hơn "unsensitive" với nghĩa tương tự.)
- It was insensitive of him to make that joke. (Anh ta thật vô cảm khi kể câu chuyện cười đó.)
Unfeeling (adj): vô tình, nhẫn tâm.
- His unfeeling response shocked everyone. (Phản ứng vô tình của anh ta làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Callous: chai sạn, nhẫn tâm.
- Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
- Thick-skinned: mặt dày, ít bị ảnh hưởng bởi chỉ trích.
Từ trái nghĩa
- Sensitive: nhạy cảm, dễ xúc động.
- Considerate: chu đáo, ân cần.
- Empathetic: có sự đồng cảm.
Lưu ý sử dụng
- Tần suất sử dụng: Từ "unsensitive" ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "insensitive". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "insensitive" là lựa chọn tự nhiên hơn.
- Sắc thái: Cả "unsensitive" và "insensitive" đều mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu nhận thức hoặc quan tâm đến cảm xúc của người khác hoặc các khía cạnh tế nhị của tình huống.
tính từ
- không dễ cm động, không dễ xúc cm; không nhạy cm