unsentimentally
She unsentimentally sorted through the old toys, keeping only the practical ones.
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không đa cảm, không ủy mị, không bị chi phối bởi tình cảm hoặc sự xúc động. Từ này mô tả hành động được thực hiện dựa trên lý trí, thực tế hoặc sự khách quan, thay vì cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã vứt bỏ đồ chơi của đứa con trai đã khuất một cách không đa cảm.)
- (Anh ấy đã bán căn nhà của gia đình sau khi cha mẹ qua đời một cách lý trí, không để cảm xúc chi phối.)
- (Người quản lý đã sa thải những nhân viên lâu năm một cách không ủy mị để cứu công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- unsentimentally + động từ chỉ hành động quyết định: thường đi với các động từ như "throw out", "sell", "lay off", "reject", "dismiss" để nhấn mạnh sự khách quan, lạnh lùng.
- The judge unsentimentally sentenced the criminal to life in prison. (Thẩm phán đã tuyên án tù chung thân cho tên tội phạm một cách không đa cảm.)
- Trong văn viết trang trọng: dùng để miêu tả thái độ hoặc cách xử lý tình huống khó khăn dựa trên lý trí.
- She unsentimentally reviewed the financial records and cut all unnecessary expenses. (Cô ấy đã xem xét hồ sơ tài chính một cách khách quan và cắt giảm mọi chi phí không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsentimental (tính từ): không đa cảm, không ủy mị.
- He gave an unsentimental speech about the company's future. (Anh ấy đã có một bài phát biểu không đa cảm về tương lai của công ty.)
- Sentimentally (trạng từ): một cách đa cảm, ủy mị (trái nghĩa).
- She sentimentally kept every letter from her ex-boyfriend. (Cô ấy giữ từng lá thư của bạn trai cũ một cách đa cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Objectively: một cách khách quan.
- Rationally: một cách lý trí.
- Pragmatically: một cách thực tế.
- Matter-of-factly: một cách thực tế, không cảm xúc.
Từ trái nghĩa
- Sentimentally: một cách đa cảm.
- Emotionally: một cách xúc động.
- Tenderly: một cách dịu dàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To cut off unsentimentally: cắt đứt một cách không đa cảm.
- He cut off all contact with his family unsentimentally. (Anh ấy đã cắt đứt mọi liên lạc với gia đình một cách không đa cảm.)
- To let go unsentimentally: buông bỏ một cách không ủy mị.
- She let go of her childhood dreams unsentimentally. (Cô ấy đã buông bỏ những ước mơ thời thơ ấu một cách không ủy mị.)
Thành ngữ liên quan
- To have a heart of stone: có trái tim sắt đá (ám chỉ người hành động không đa cảm).
- When her son asked for help, she unsentimentally refused – she truly had a heart of stone. (Khi con trai cầu xin sự giúp đỡ, cô ấy từ chối một cách không đa cảm – cô ấy thực sự có trái tim sắt đá.)
- To put feelings aside: gạt tình cảm sang một bên.
- He unsentimentally put feelings aside and made the tough decision. (Anh ấy đã gạt tình cảm sang một bên và đưa ra quyết định khó khăn một cách không đa cảm.)