unsentimental

/' n,senti'mentl/
Học thuật
Thân thiện
unsentimental

She approached the problem with an unsentimental focus on the data.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đa cảm, không ủy mị: Chỉ thái độ hoặc cách tiếp cận thực tế, lý trí, không để cho cảm xúc, đặc biệt những cảm xúc lãng mạn hoặc hoài niệm, chi phối quyết định hoặc nhận định.
    • Thực tế, quyết đoán: Miêu tả cách ứng xử hoặc quan điểm dựa trên sự thật logic hơn tình cảm, thường thể hiện sự cứng rắn kiên định khi đối mặt với khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her unsentimental analysis of the company's finances saved it from bankruptcy. (Phân tích thực tế, không đa cảm của ấy về tài chính công ty đã cứu khỏi phá sản.)
    • He has an unsentimental view of history, focusing on power dynamics rather than personal stories. (Anh ấy cái nhìn thực tế về lịch sử, tập trung vào động lực quyền lực hơn những câu chuyện cá nhân.)
    • The manager's unsentimental decision to close the unproductive factory was necessary. (Quyết định thực tế của người quản lý về việc đóng cửa nhà máy không hiệu quảcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an unsentimental look at something": nhìn nhận một cách thực tế, không hồng về điều đó.

    • We need to take an unsentimental look at our chances of winning. (Chúng ta cần nhìn nhận thực tế về cơ hội chiến thắng của mình.)
  • "unsentimental realism": chủ nghĩa hiện thực thực tế, không cảm tính.

    • The film is praised for its unsentimental realism in portraying urban life. (Bộ phim được khen ngợi chủ nghĩa hiện thực thực tế trong việc khắc họa cuộc sống đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsentimentally (phó từ): một cách thực tế, không đa cảm.

    • She unsentimentally discarded all the old letters. ( ấy đã thực tế vứt bỏ tất cả những bức thư .)
  • Unsensational (tính từ): không giật gân, không cường điệu cảm xúc. (Từ này nhấn mạnh việc không gây sốc hơn thái độ cảm xúc.)

Từ đồng nghĩa
  • Realistic: thực tế.
  • Practical: thực tiễn.
  • Hard-headed: thực tế, cứng rắn (đôi khi hàm ý thiếu lòng trắc ẩn).
  • No-nonsense: nghiêm túc, thực tế, không vòng vo.
Từ trái nghĩa
  • Sentimental: đa cảm, ủy mị.
  • Romantic: lãng mạn.
  • Nostalgic: hoài niệm.
  • Emotional: dễ xúc động, cảm tính.
Thành ngữ liên quan
  • To call a spade a spade: gọi đúng tên sự việc, nói thẳng nói thật. (Thành ngữ này thể hiện tinh thần thực tế, trực diện, tương đồng với thái độ "unsentimental".)
    • As an unsentimental person, she always calls a spade a spade. ( một người thực tế, ấy luôn nói thẳng nói thật.)
unsentimental

She approached the problem with an unsentimental focus on the data.

tính từ
  1. không đa cm, không uỷ mị

Từ tương tự