unserviceableness

/' n's :vis blnis/
Học thuật
Thân thiện
unserviceableness

The unserviceableness of the old bicycle was clear when the chain fell off.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể dùng được, tính không thể giúp ích ; tính không tiện lợi: Trạng thái hoặc phẩm chất của một vật không thể được sử dụng cho mục đích dự định của , hoặc không mang lại lợi ích, tiện lợi.
    • Tính không sẵn sàng giúp đỡ; tình trạng thiếu khả năng giúp đỡ: Trạng thái không sẵn lòng hoặc không khả năng cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ.
    • Tính không bền, tính không thể dài dầu được: Đặc điểm của một vật không chịu đựng được sự sử dụng lâu dài hoặc các điều kiện khắc nghiệt, dễ bị hư hỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unserviceableness of the old equipment forced the factory to halt production. (Tính không thể dùng được của thiết bị đã buộc nhà máy phải dừng sản xuất.)
    • His unserviceableness in times of crisis disappointed his colleagues. (Tính không sẵn sàng giúp đỡ của anh ta trong lúc khủng hoảng đã làm đồng nghiệp thất vọng.)
    • The unserviceableness of the cheap material became apparent after just a few months. (Tính không bền của vật liệu rẻ tiền đã trở nên rõ ràng chỉ sau vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate unserviceableness": thể hiện sựdụng, không dùng được.

    • The prototype demonstrated its unserviceableness under real-world conditions. (Nguyên mẫu đã thể hiện tính không thể dùng được của trong điều kiện thực tế.)
  • "due to its inherent unserviceableness": do bản chất không dùng được của .

    • The design was abandoned due to its inherent unserviceableness. (Thiết kế đã bị bỏ rơi do bản chất không thể dùng được vốn có của .)
Biến thể từ gần giống
  • Unserviceable (adj): không thể dùng được, không có ích; không sẵn sàng giúp đỡ; không bền.

    • The machine was declared unserviceable after the accident. (Chiếc máy đã được tuyên bố không thể dùng được sau vụ tai nạn.)
  • Serviceableness (n): tính có thể dùng được, tính hữu ích; tính sẵn sàng giúp đỡ; tính bền bỉ. (Từ trái nghĩa)

Từ đồng nghĩa
  • Uselessness: sựdụng.
  • Inutility: tính vô ích.
  • Unhelpfulness: tính không hay giúp đỡ.
  • Fragility: tính dễ vỡ, mỏng manh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'unserviceableness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'unserviceableness')

unserviceableness

The unserviceableness of the old bicycle was clear when the chain fell off.

danh từ
  1. tính không thể dùng được, tính không thể giúp ích ; tính không tiện lợi
  2. tính không sẵn sàng giúp đỡ; tình trạng thiếu kh năng giúp đỡ
  3. tính không bền, tính không thể d i dầu được