unsevered

/' n'sev d/
Học thuật
Thân thiện
unsevered

The unsevered bond between the two friends remained strong.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị chia rẽ, không bị tách ra: Trạng thái vẫn còn nguyên vẹn, liền lạc, không bị phân chia hoặc tách thành các phần riêng biệt.
    • Không bị cắt đứt (quan hệ): Dùng để mô tả mối liên hệ, sự kết nối hoặc quan hệ vẫn được duy trì, không bị phá vỡ hoặc chấm dứt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unsevered rope was still strong enough to use. (Sợi dây không bị cắt đứt vẫn đủ chắc để sử dụng.)
    • Despite the distance, their friendship remained unsevered. (Bất chấp khoảng cách, tình bạn của họ vẫn không bị cắt đứt.)
    • The archaeologist found an unsevered chain from the ancient ship. (Nhà khảo cổ tìm thấy một sợi xích không bị đứt từ con tàu cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsevered ties": những mối quan hệ không bị cắt đứt.
    • The unsevered ties to his homeland always influenced his art. (Những mối quan hệ không bị cắt đứt với quê hương luôn ảnh hưởng đến nghệ thuật của ông.)
  • "remain unsevered": vẫn giữ nguyên, không bị chia cắt.
    • The bond between the twins remained unsevered throughout their lives. (Sợi dây liên kết giữa hai anh em sinh đôi vẫn không bị chia cắt trong suốt cuộc đời họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sever (động từ): cắt đứt, chia lìa.
    • They had to sever the damaged wire. (Họ phải cắt đứt sợi dây điện bị hư hỏng.)
  • Severed (tính từ): đã bị cắt đứt, đã bị chia lìa.
    • The severed cable caused a power outage. (Đầu cáp bị cắt đứt đã gây ra mất điện.)
  • Inseparable (tính từ): không thể tách rời.
    • The two concepts are inseparable. (Hai khái niệm này không thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Intact: nguyên vẹn, không bị hư hại.
  • Unbroken: không bị gãy, không bị phá vỡ.
  • Connected: được kết nối, liên hệ.
  • Whole: toàn vẹn, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Severed: bị cắt đứt.
  • Broken: bị vỡ, bị phá vỡ.
  • Divided: bị chia rẽ.
  • Disconnected: bị ngắt kết nối.
unsevered

The unsevered bond between the two friends remained strong.

tính từ
  1. không bị chia rẽ, không bị tách ra
  2. không bị cắt đứt (quan hệ)