unsheltered
/' n' elt d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được che, không có mái che: Trạng thái không có vật gì che phủ phía trên để bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết như mưa, nắng, gió.
- Không được che chở, không được bảo vệ: Trạng thái dễ bị tổn thương, không có sự bảo vệ hoặc hỗ trợ từ bên ngoài trước những mối đe dọa hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unsheltered bus stop left commuters soaked in the rain. (Trạm xe buýt không có mái che khiến hành khách bị ướt sũng trong mưa.)
- They slept on unsheltered park benches. (Họ ngủ trên những chiếc ghế dài công viên không có mái che.)
- The plant is unsheltered from the harsh afternoon sun. (Cây không được che chở khỏi cái nắng gay gắt buổi chiều.)
- As a new immigrant, she felt unsheltered and alone in the big city. (Là một người nhập cư mới, cô ấy cảm thấy không được che chở và cô đơn trong thành phố lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unsheltered from something": không được bảo vệ khỏi một điều gì đó (thường là tiêu cực).
- The coastal village is unsheltered from the strong sea winds. (Ngôi làng ven biển không được che chở khỏi những cơn gió biển mạnh.)
- "the unsheltered" (danh từ hóa): dùng để chỉ một nhóm người, đặc biệt là những người vô gia cư, không có chỗ ở an toàn.
- The city is increasing services for the unsheltered. (Thành phố đang tăng cường các dịch vụ cho những người không có mái che.)
Biến thể và từ gần giống
- Shelter (n & v): nơi trú ẩn, mái che; che chở, bảo vệ.
- We took shelter from the storm. (Chúng tôi tìm nơi trú ẩn khỏi cơn bão.)
- Unshelteredness (n): tình trạng không có nơi che chở.
- The unshelteredness of the refugees was heartbreaking. (Tình trạng không nơi che chở của những người tị nạn thật đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Exposed: phơi bày, không được che chắn.
- Unprotected: không được bảo vệ.
- Uncovered: không được che phủ.
Từ trái nghĩa
- Sheltered: được che chở, có mái che.
- Protected: được bảo vệ.
- Covered: được che phủ.
tính từ
- không được che, không được che chở, không được bo vệ