unshipped
/' n' ipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được bốc dỡ (hàng hóa): Trạng thái hàng hóa đã được lấy ra khỏi tàu, thuyền hoặc phương tiện vận chuyển.
- Đã xuống bến (hành khách): Trạng thái hành khách đã rời khỏi tàu, thuyền để lên bờ.
- Đã được tháo ra, bỏ ra (mái chèo, bánh xe...): Trạng thái của một bộ phận (như mái chèo) đã được tháo rời khỏi vị trí lắp đặt thông thường của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cargo remained unshipped on the dock. (Hàng hóa vẫn còn được bốc dỡ trên bến tàu.)
- All passengers are now unshipped and safe. (Tất cả hành khách giờ đã xuống bến và an toàn.)
- The oars were unshipped and stored inside the boat. (Những mái chèo đã được tháo ra và cất bên trong thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To leave something unshipped": Để món hàng nào đó chưa được dỡ xuống, chưa giao.
- Due to the storm, some containers were left unshipped. (Do cơn bão, một số container đã bị để lại chưa được dỡ xuống.)
Biến thể và từ liên quan
- Unship (động từ): Bốc dỡ (hàng), cho (hành khách) xuống bến; tháo (một bộ phận) ra.
- They will unship the cargo tomorrow. (Họ sẽ bốc dỡ hàng hóa vào ngày mai.)
- Remember to unship the oars before storing the canoe. (Nhớ tháo các mái chèo ra trước khi cất xuồng.)
Từ đồng nghĩa
- Discharged (adj/động từ): Đã được dỡ hàng, đã trả xuống.
- Unloaded (adj/động từ): Đã được dỡ bỏ, bốc dỡ.
- Removed (adj/động từ): Đã được lấy ra, tháo ra.
tính từ
- đ bốc dỡ (hàng); đ xuống bến (khách)
- đ bỏ, đ tháo ra (mái chèo...)