unshoe
/' n' u:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo móng sắt (ngựa): Hành động tháo bỏ móng sắt ra khỏi chân ngựa.
- Tháo giày: Hành động tháo bỏ giày, dép ra khỏi chân người.
- Tháo đầu bịt (sào, gậy...): Hành động tháo bỏ phần bọc, phần đầu bằng kim loại hoặc vật liệu khác ở cuối một cây gậy hoặc cây sào.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The blacksmith will unshoe the horse after the long journey. (Người thợ rèn sẽ tháo móng sắt cho con ngựa sau chuyến đi dài.)
- Please unshoe your boots before entering the house. (Hãy tháo giày ống của bạn ra trước khi vào nhà.)
- He carefully unshoed the walking stick to reveal the worn wood beneath. (Anh ấy cẩn thận tháo đầu bịt của cây gậy để lộ ra phần gỗ bị mòn bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unshoe oneself": tự tháo giày của mình ra.
- He unshoed himself and sat by the fire. (Anh ấy tự tháo giày ra và ngồi bên lò sưởi.)
Biến thể và từ gần giống
- Unshod (quá khứ phân từ của unshoe): đã được tháo móng/giày.
- The horse was unshod for the winter. (Con ngựa đã được tháo móng sắt cho mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Remove shoes: tháo giày.
- Take off shoes: cởi giày.
Từ trái nghĩa
- Shoe (động từ): đóng móng sắt (ngựa); đi giày vào.
ngoại động từ unshod
- tháo móng sắt (ngựa)
- tháo giày
- tháo đầu bịt (sào, gậy...)