unshown
/' n' oun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được cho xem, không được trưng bày: Chỉ một thứ gì đó chưa từng được trình diễn, giới thiệu hoặc đưa ra cho công chúng xem.
- Không được chứng tỏ, không chứng minh: Chỉ một sự thật, lý lẽ hoặc phẩm chất chưa từng được thể hiện, chứng minh hoặc làm rõ.
- Không được chỉ, không được bảo: Chỉ một hướng dẫn, mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn chưa từng được đưa ra.
- Không được dẫn dắt: Chỉ việc chưa từng được hướng dẫn, dìu dắt hoặc chỉ đường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The director has an unshown film from his early career. (Đạo diễn có một bộ phim chưa từng được công chiếu từ thời đầu sự nghiệp.)
- His talent remains unshown to the world. (Tài năng của anh ấy vẫn chưa được thể hiện cho thế giới thấy.)
- The path to the secret garden was unshown on any map. (Lối đi đến khu vườn bí mật không được chỉ ra trên bất kỳ bản đồ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unshown potential": Tiềm năng chưa được bộc lộ.
- The unshown potential of the young athlete surprised everyone when he finally competed. (Tiềm năng chưa được bộc lộ của vận động viên trẻ đã làm mọi người ngạc nhiên khi anh ấy cuối cùng thi đấu.)
"Remain unshown": Vẫn chưa được trình bày/chỉ ra.
- The evidence remained unshown during the trial. (Bằng chứng vẫn chưa được trình bày trong phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Unseen (adj): Không được nhìn thấy, vô hình.
- The unseen dangers of the deep ocean. (Những mối nguy không nhìn thấy được của đại dương sâu thẳm.)
- Undisplayed (adj): Không được trưng bày.
- The undisplayed artifacts are kept in storage. (Các hiện vật không được trưng bày được cất giữ trong kho.)
- Unproven (adj): Chưa được chứng minh.
- An unproven theory. (Một giả thuyết chưa được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Unrevealed: Chưa được tiết lộ.
- Undemonstrated: Chưa được chứng minh, thể hiện.
- Unindicated: Không được chỉ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unshown")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unshown")
tính từ
- không được cho xem, không được trưng bày
- không được chứng tỏ, không chứng minh
- không được chỉ, không được bo
- không được dẫn dắt