unshrunk
/' n' r k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị co lại: Mô tả trạng thái của một vật liệu (đặc biệt là vải, quần áo) chưa trải qua quá trình co rút, hoặc đã được xử lý để ngăn chặn hiện tượng co lại. Nó vẫn giữ nguyên kích thước ban đầu sau khi giặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This denim is labeled "unshrunk," so you should buy a size larger. (Loại vải denim này được dán nhãn "unshrunk", vì vậy bạn nên mua cỡ lớn hơn.)
- The fabric is unshrunk and may shrink up to 5% after the first wash. (Vải này chưa bị co và có thể co lại tới 5% sau lần giặt đầu tiên.)
- They guarantee that the sweater will remain unshrunk if washed in cold water. (Họ đảm bảo rằng chiếc áo len sẽ không bị co nếu được giặt bằng nước lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pre-shrunk" vs. "Unshrunk": "Pre-shrunk" (đã co trước) chỉ vật liệu đã được xử lý để co trước khi may, nhằm giảm thiểu co rút sau này. "Unshrunk" thường chỉ vật liệu chưa qua xử lý đó và vẫn có khả năng co lại.
- These jeans are unshrunk, unlike the pre-shrunk ones next to them. (Những chiếc quần jeans này là loại chưa co, không giống như loại đã co trước ở bên cạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Shrink (động từ): co lại, teo lại.
- Wool sweaters often shrink in hot water. (Áo len len thường bị co trong nước nóng.)
Shrinkage (danh từ): sự co lại, độ co.
- The shrinkage of the cotton shirt was significant. (Độ co của chiếc áo sơ mi cotton là đáng kể.)
Non-shrink (tính từ): không co. Đây là một từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại.
- They used a non-shrink grout for the tiles. (Họ đã sử dụng vữa không co để lát gạch.)
Từ đồng nghĩa
- Non-shrinking: không co lại.
- Uncontracted: không bị thu nhỏ, co lại (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unshrunk" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unshrunk".)
tính từ
- không bị co