unsifted

/' n'siftid/
Học thuật
Thân thiện
unsifted

A journalist reports unsifted information from the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được sàng, không được rây: Chỉ vật chất (như bột, cát) chưa được lọc qua một dụng cụ như rây hoặc sàng để loại bỏ các hạt to, tạp chất hoặc các phần không mong muốn.
    • (Nghĩa bóng) Không được gạn lọc, không được xem xét kỹ lưỡng: Thường dùng để chỉ thông tin, dữ liệu, hoặc ý kiến chưa được kiểm tra, phân tích hoặc chọn lọc cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The recipe calls for unsifted flour, so just measure it directly from the bag. (Công thức yêu cầu bột chưa rây, vậy hãy cứ đong trực tiếp từ túi.)
    • He made a decision based on unsifted rumors, which led to a big mistake. (Anh ấy đã đưa ra quyết định dựa trên những tin đồn chưa được kiểm chứng, điều đó dẫn đến một sai lầm lớn.)
    • The journalist presented unsifted data to the public, causing confusion. (Nhà báo đã công bố dữ liệu chưa được xem xét kỹ cho công chúng, gây ra sự hoang mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unsifted evidence": Bằng chứng chưa được thẩm tra/kiểm chứng.

    • The court cannot accept unsifted evidence. (Tòa án không thể chấp nhận bằng chứng chưa được thẩm tra.)
  • "Unsifted accounts": Những báo cáo/thông tin kể lại chưa được kiểm chứng.

    • The history was compiled from various unsifted accounts. (Lịch sử được biên soạn từ nhiều thông tin kể lại chưa được kiểm chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sift (động từ): Sàng, rây, lọc; xem xét kỹ lưỡng.

    • Sift the flour before adding it to the mixture. (Hãy rây bột trước khi thêm vào hỗn hợp.)
    • We need to sift through all the applications carefully. (Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng tất cả các đơn xin việc.)
  • Unsiftedness (danh từ, ít dùng): Trạng thái không được sàng lọc/xem xét kỹ.

Từ đồng nghĩa
  • Unrefined: Chưa tinh chế, thô (cả nghĩa đen bóng).
  • Unfiltered: Chưa lọc, không qua lọc (thường dùng cho chất lỏng hoặc thông tin).
  • Unprocessed: Chưa qua xử lý, chưa chế biến.
  • Crude: Thô, chưa tinh luyện.
Từ trái nghĩa
  • Sifted: Đã được sàng/rây; đã được xem xét kỹ.
  • Refined: Đã tinh chế, tinh luyện.
  • Filtered: Đã lọc.
  • Processed: Đã qua xử lý.
unsifted

A journalist reports unsifted information from the field.

tính từ
  1. không sành, không rây
  2. (nghĩa bóng) không gạn lọc; không xem xét kỹ (tin tức)